aigina

aigina

Aigina is a beautiful island with a historic temple overlooking the sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Aegina: "aigina" tên của một hòn đảo nằmBiển Aegean, thuộc Vịnh Saronic. Đây một địa danh địa cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Đảo Aegina một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Hy Lạp.)
  • (Những tàn tích cổ đại trên đảo Aegina thu hút nhiều nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the island of Aigina": hòn đảo Aegina.

    • The island of Aigina was an important trading center in antiquity. (Hòn đảo Aegina từng một trung tâm thương mại quan trọng thời cổ đại.)
  • "Aigina's history": lịch sử của đảo Aegina.

    • Aigina's history dates back to the Bronze Age. (Lịch sử của đảo Aegina từ thời kỳ Đồ đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeginetan (adj, n): thuộc về đảo Aegina; người dân đảo Aegina.
    • The Aeginetan pottery is highly valued. (Đồ gốm Aeginetan được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Aegina: tên gọi khác, thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Aigina (tiếng Hy Lạp cổ đại): dạng tên gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .