iléite

Học thuật
Thân thiện
iléite

Une patiente souffrant d'une iléite est examinée par un médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm ruột hồi: Một tình trạng y học chỉ sự viêm nhiễm của đoạn ruột hồi, phần cuối của ruột non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une iléite aiguë. (Bệnh nhân đang bị viêm ruột hồi cấp tính.)
    • L'iléite est souvent associée à la maladie de Crohn. (Viêm ruột hồi thường liên quan đến bệnh Crohn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iléite terminale": viêm ruột hồi đoạn cuối, một thuật ngữ chuyên môn thường dùng.
    • Le diagnostic a confirmé une iléite terminale. (Chẩn đoán đã xác nhận viêm ruột hồi đoạn cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Iléon (danh từ giống đực): ruột hồi, phần cuối của ruột non.

    • L'iléon est la dernière partie de l'intestin grêle. (Ruột hồiphần cuối cùng của ruột non.)
  • Iléal, iléale (tính từ): thuộc về ruột hồi.

    • La valve iléale contrôle le passage vers le côlon. (Van ruột hồi kiểm soát lối đi vào đại tràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'iléon: viêm ruột hồi (cách diễn đạt mô tả).
    • Le médecin suspecte une inflammation de l'iléon. (Bác sĩ nghi ngờtình trạng viêm ruột hồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ y học này)

iléite

Une patiente souffrant d'une iléite est examinée par un médecin.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm ruột hồi