illegalise

/i'li:gəlaiz/ Cách viết khác : (illegalise) /i'li:gəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
illegalise

The government decided to illegalise the substance.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trở thành bất hợp pháp, cấm đoán bằng luật pháp: Hành động chính thức tuyên bố một điều đó vi phạm pháp luật, biến từ hợp pháp hoặc trạng thái trung lập thành bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government decided to illegalise the use of certain chemicals in food production. (Chính phủ quyết định cấm việc sử dụng một số hóa chất nhất định trong sản xuất thực phẩm.)
    • Many countries have moved to illegalise the trade of endangered animal parts. (Nhiều quốc gia đã hành động để làm cho bất hợp pháp việc buôn bán các bộ phận động vật nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To illegalise an activity": Hành động lập pháp hoặc hành chính chính thức biến một hoạt động cụ thể thành phạm pháp.
    • The new bill seeks to illegalise data mining without user consent. (Dự luật mới tìm cách cấm khai thác dữ liệu không sự đồng ý của người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Illegalisation (danh từ): Sự cấm đoán, hành động làm cho trở thành bất hợp pháp.
    • The illegalisation of the substance led to a decrease in its public use. (Việc cấm chất này đã dẫn đến sự suy giảm trong việc sử dụng công khai.)
  • Criminalise (ngoại động từ): Hình sự hóa, tuyên bố phạm tội (nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).
  • Outlaw (ngoại động từ): Ra lệnh cấm, tuyên bố ngoài vòng pháp luật (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Ban: Cấm đoán.
  • Prohibit: Ngăn cấm.
  • Forbid: Cấm.
Từ trái nghĩa
  • Legalise: Hợp pháp hóa.
  • Decriminalise: Phi hình sự hóa (loại bỏ tình trạng phạm tội nhưng có thể vẫn vi phạm hành chính).
  • Permit: Cho phép.
  • Authorise: Chấp thuận, cho phép.
illegalise

The government decided to illegalise the substance.

ngoại động từ
  1. làm thành không hợp pháp