legitimise

/li'dʤitimaiz/ Cách viết khác : (legitimise) /li'dʤitimaiz/ (legitimatise) /li'dʤitimətaiz
Học thuật
Thân thiện
legitimise

The government decided to legitimise the use of medical cannabis.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hợp pháp hóa: Hành động làm cho một cái đó trở nên hợp pháp, được luật pháp công nhận hoặc cho phép.
    • Chính thống hóa: Hành động làm cho một cái đó được chấp nhận rộng rãi, tính chính đáng hoặc hợp lệ trong xã hội hoặc theo các chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new law will legitimise the use of certain medical substances. (Luật mới sẽ hợp pháp hóa việc sử dụng một số chất y tế nhất định.)
    • The government's recognition helped to legitimise the opposition movement. (Sự công nhận của chính phủ đã giúp chính thống hóa phong trào đối lập.)
    • They sought to legitimise their claim to the territory through historical documents. (Họ tìm cách hợp pháp hóa tuyên bố chủ quyền lãnh thổ của mình thông qua các tài liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to legitimise authority": hợp pháp hóa/quy chính thống cho quyền lực.

    • Elections are a key process to legitimise the authority of a government. (Bầu cử một quy trình then chốt để hợp pháp hóa quyền lực của một chính phủ.)
  • "to legitimise a practice": làm cho một tập quán trở nên chính đáng.

    • Over time, public acceptance legitimised what was once a controversial practice. (Theo thời gian, sự chấp nhận của công chúng đã chính thống hóa một tập quán từng gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Legitimate (adj): hợp pháp, chính đáng.

    • He has a legitimate reason for his absence. (Anh ấy một lý do chính đáng cho sự vắng mặt của mình.)
  • Legitimatise/Legitimatize (v): (cách viết/biến thể khác) có nghĩa tương tự "legitimise".

  • Legitimation (n): sự hợp pháp hóa, sự chính thống hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Legalize: hợp pháp hóa (nhấn mạnh khía cạnh pháp ).
  • Validate: xác nhận tính hợp lệ.
  • Authorize: cho phép, ủy quyền.
Từ trái nghĩa
  • Illegalize: làm thành bất hợp pháp.
  • Delegitimize: tước bỏ tính chính đáng/hợp pháp.
  • Prohibit: cấm đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "legitimise").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "legitimise").

legitimise

The government decided to legitimise the use of medical cannabis.

ngoại động từ
  1. hợp pháp hoá
  2. chính thống hoá