legitimize

/li'dʤitimaiz/ Cách viết khác : (legitimise) /li'dʤitimaiz/ (legitimatise) /li'dʤitimətaiz
Học thuật
Thân thiện
legitimize

The government voted to legitimize the new trade agreement.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hợp pháp hóa: Hành động làm cho một cái đó trở nên hợp pháp, được công nhận bởi luật pháp hoặc quy tắc chính thức.
    • Chính thống hóa: Hành động làm cho một cái đó được chấp nhận rộng rãi, có vẻ chính đáng, hợp hoặc đúng đắn trong mắt xã hội.
dụ sử dụng
  • (Luật mới sẽ hợp pháp hóa tình trạng của hàng ngàn người nhập cư.)
  • (Một số người cho rằng việc cung cấp diễn đàn cho các quan điểm cực đoan có thể chính thống hóa chúng.)
  • (Hiệp ước đã giúp chính thống hóa chính phủ mới trên trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to legitimize oneself/one's authority": làm cho bản thân/quyền lực của mình trở nên chính đáng.
    • The king sought to legitimize his rule through ancient traditions. (Nhà vua tìm cách chính thống hóa quyền cai trị của mình thông qua các truyền thống cổ xưa.)
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc xã hội để chỉ quá trình một ý tưởng, hành vi hoặc thể chế trở nên được coi bình thường chấp nhận được.
    • Sociologists study how social movements work to legitimize new norms. (Các nhà xã hội học nghiên cứu cách các phong trào xã hội hoạt động để chính thống hóa các chuẩn mực mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Legitimise (v): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Legitimatize/Legitimatise (v): Biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.
  • Legitimacy (n): Tính chính danh, tính hợp pháp.
    • The election results were questioned, damaging the government's legitimacy. (Kết quả bầu cử bị nghi ngờ, làm tổn hại đến tính chính danh của chính phủ.)
  • Legitimate (adj): Hợp pháp, chính đáng.
    • He had a legitimate reason for being late. (Anh ấy một lý do chính đáng cho việc đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Legalize: Hợp pháp hóa (nhấn mạnh khía cạnh pháp ).
  • Validate: Xác nhận, làm cho giá trị.
  • Authorize: Cho phép, ủy quyền.
  • Sanction: Chấp thuận, phê chuẩn (có thể mang nghĩa chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Illegalize: Làm thành bất hợp pháp.
  • Delegitimize: Làm mất tính chính danh, phủ nhận tính hợp pháp.
  • Prohibit: Cấm đoán.
legitimize

The government voted to legitimize the new trade agreement.

ngoại động từ
  1. hợp pháp hoá
  2. chính thống hoá