illiberal

/i'libərəl/
Học thuật
Thân thiện
illiberal

An illiberal attitude stifles open discussion in the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hẹp hòi, không phóng khoáng: Chỉ thái độ, chính sách hoặc quan điểm cứng nhắc, thiếu sự khoan dung, cởi mở với những ý kiến, lối sống hoặc niềm tin khác biệt.
    • Không văn hóa, khônghọc thức: Chỉ sự thiếu hiểu biết, thiếu sự giáo dục hoặc tinh tế trong văn hóa.
    • Tầm thường, bần tiện: Chỉ hành vi hoặc tính cách nhỏ nhen, keo kiệt, thiếu sự hào phóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government was criticized for its illiberal policies restricting free speech. (Chính phủ bị chỉ trích những chính sách hẹp hòi hạn chế tự do ngôn luận.)
    • His illiberal views on education surprised his colleagues. (Những quan điểm hẹp hòi của anh ta về giáo dục đã làm các đồng nghiệp ngạc nhiên.)
    • An illiberal attitude towards new ideas can hinder progress. (Thái độ hẹp hòi với những ý tưởng mới có thể cản trở sự tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "illiberal democracy": Một thuật ngữ chính trị chỉ một hệ thống dân chủ nơi các cuộc bầu cử được tổ chức, nhưng các quyền tự do dân sự bảo vệ thiểu số bị hạn chế nghiêm trọng.
    • Some scholars argue that the country has become an illiberal democracy. (Một số học giả cho rằng đất nước đó đã trở thành một nền dân chủ phi tự do.)
  • "illiberal tendencies": Xu hướng hoặc khuynh hướng thiếu sự cởi mở khoan dung.
    • The party's illiberal tendencies are becoming more apparent. (Những khuynh hướng hẹp hòi của đảng đang trở nên rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Illiberality (danh từ): Tính chất hẹp hòi, sự không phóng khoáng.
    • The illiberality of the regime was condemned internationally. (Tính chất phi tự do của chế độ đã bị lên án trên trường quốc tế.)
  • Illiberally (trạng từ): Một cách hẹp hòi.
    • The law was illiberally applied to suppress dissent. (Luật được áp dụng một cách hẹp hòi để đàn áp sự bất đồng chính kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Intolerant: Không khoan dung.
  • Narrow-minded: Đầu óc hẹp hòi.
  • Bigoted: Cố chấp, thành kiến.
  • Authoritarian: Độc đoán, chuyên quyền (trong ngữ cảnh chính trị).
Từ trái nghĩa
  • Liberal: Tự do, phóng khoáng.
  • Tolerant: Khoan dung.
  • Open-minded: Cởi mở.
  • Broad-minded: Rộng rãi, phóng khoáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

illiberal

An illiberal attitude stifles open discussion in the classroom.

tính từ
  1. hẹp hòi, không phóng khoáng
  2. không văn hoá, khônghọc thức
  3. tầm thường, bần tiện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "illiberal"