impair
/im'peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lẻ, không chẵn: Dùng để chỉ một số nguyên không chia hết cho 2.
- Lẻ (thực vật học): Dùng để chỉ một lá chét ở vị trí cuối cùng trên một cuống lá, khiến tổng số lá chét là số lẻ.
Danh từ giống đực:
- Sự vụng về, điều vụng về: (Cách dùng thân mật, khẩu ngữ) chỉ một hành động, cử chỉ hoặc tình huống thiếu khéo léo, gây ra sự bối rối hoặc buồn cười nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Trois, cinq et sept sont des nombres impairs. (Ba, năm và bảy là những số lẻ.)
- Cette feuille composée a une foliole impaire. (Lá kép này có một lá chét lẻ.)
Danh từ giống đực:
- Il a encore fait un impair en renversant son verre. (Anh ta lại gây ra một điều vụng về khi làm đổ ly của mình.)
- Évite les impairs lors de la réunion importante. (Hãy tránh những sự vụng về trong cuộc họp quan trọng.)
Các cách sửùng nâng cao
- Faire un impair: Phạm phải một lỗi vụng về, một sự sơ suất trong ứng xử.
- Il a fait un impair en appelant la nouvelle épouse par le prénom de l'ancienne. (Anh ta đã phạm một sai lầm vụng về khi gọi người vợ mới bằng tên của người vợ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Impairment (danh từ giống đực, ít dùng): Sự làm cho không chẵn, sự làm thành lẻ.
- Pair (tính từ đối lập): Chẵn.
- nombre pair (số chẵn)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "lẻ"): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là (cái mà không phải là chẵn).
- Danh từ (nghĩa "sự vụng về"):
- Gaffe: Sự sơ suất, lỗi lầm trong ứng xử.
- Bévue: Lỗi lầm, sự nhầm lẫn đáng tiếc.
- Maladresse: Sự vụng về, thiếu khéo léo.
Thành ngữ liên quan
- Être impair: (Trong một số trò chơi hoặc ngữ cảnh cũ) Ở trong tình thế bất lợi hoặc thua cuộc.
- Dans ce jeu, si tu n'as plus de cartes, tu es impair. (Trong trò chơi này, nếu bạn không còn quân bài nào, bạn là người thua.)
tính từ
- lẻ
- Nombre impairsố lẻ
- Foliole impaire(thực vật học) lá chét lẻ
danh từ giống đực
- (thân mật) sự vụng về
- (thân mật) điều vụng về