pair

/peə/
Học thuật
Thân thiện
pair

Un nombre pair de ballons flotte dans le ciel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chẵn: Dùng để chỉ một số nguyên chia hết cho hai.
    • Ngang giá, ngang nhau: Trong lĩnh vực tài chính, chỉ sự tương đương về giá trị.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đồng giá: Trong kinh tế học, chỉ mức giá tương đương, đặc biệt là tỷ giá hối đoái.
    • Người ngang hàng, người ngang địa vị: Chỉ những người địa vị, cấp bậc hoặc quyền lợi tương đương.
    • Thượng nghị sĩ (ở Anh): Thành viên của Viện Quý tộc (House of Lords).
    • Công khanh (Pháp, lịch sử): Một tầng lớp quý tộc cao cấp trong chế độ quân chủ Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un nombre pair est divisible par deux. (Một số chẵn thì chia hết cho hai.)
    • Le taux de change est au pair. (Tỷ giá hối đoái đangmức ngang giá.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le pair du change est stable. (Đồng giá hối đoái đang ổn định.)
    • Il a été jugé par ses pairs. (Anh ta đã bị xét xử bởi những người ngang hàng với mình.)
    • La Chambre des Pairs a été abolie en 1848. (Viện Công khanh đã bị bãi bỏ vào năm 1848.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au pair": (cụm từ) chỉ một thanh niên sống trong một gia đình nước ngoài để học ngôn ngữ làm một số việc nhà đổi lấy chỗ ở ăn uống.

    • Elle est venue en France comme jeune fille au pair. ( ấy đã đến Pháp với tư cáchmột cô gái đổi công.)
  • "de pair": (cụm từ) ngang hàng, sánh vai cùng.

    • Ils marchaient de pair dans la compétition. (Họ sánh vai nhau trong cuộc thi.)
  • "hors de pair" / "hors pair": (cụm từ) vô song, không ai sánh bằng.

    • C'est un artiste hors pair. (Đómột nghệ sĩ vô song.)
Biến thể từ gần giống
  • Paire (danh từ giống cái): Một đôi, một cặp (gồm hai vật thường đi với nhau).

    • une paire de chaussures (một đôi giày)
  • Père (danh từ giống đực): Cha, bố.

    • mon père (cha tôi)
  • Par (giới từ): Bằng, qua, mỗi.

    • voyager par avion (đi du lịch bằng máy bay)
Từ đồng nghĩa
  • Égal (tính từ): Bằng nhau, ngang nhau.
  • Équivalent (tính từ/danh từ): Tương đương.
  • Pair (danh từ, nghĩa "người ngang hàng"): Collègue (đồng nghiệp), confrère (bạn đồng liêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Marcher de pair (avec) : Đi đôi với, song hành với.

    • Le progrès technique marche de pair avec le développement économique. (Tiến bộ kỹ thuật đi đôi với sự phát triển kinh tế.)
  • Travailler au pair : Làm việc đổi công (ăn, ở).

    • Pendant ses études, il a travaillé au pair dans une famille. (Trong thời gian học, anh ấy đã làm việc đổi công trong một gia đình.)
pair

Un nombre pair de ballons flotte dans le ciel.

tính từ
  1. chẵn
    • Nombre pair
      số chẵn
danh từ giống đực
  1. (kinh tế) đồng giá
    • Le pair du change
      đồng giá hối đoái
  2. (số nhiều) người ngang hàng, người ngang địa vị
  3. thượng nghị sĩ (ở Anh)
  4. (sử học) công khanh (Pháp)
    • Chambre des Pairs
      Viện Công khanh
    • au pair
      đổi công được nuôi ăn ở
    • de pair
      ngang hàng, sánh vai cùng
    • Marcher de pair
      sánh vai cùng đi
    • hors de pair; hors pair
      vô song
    • Paire, père, pers,