impair

/im'peə/
Học thuật
Thân thiện
impair

His hearing was impaired after the loud concert.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm suy yếu, làm giảm sút (chất lượng, khả năng, giá trị): Hành động gây ra sự suy giảm hoặc làm yếu đi chức năng, hiệu quả, hoặc tình trạng của một thứ đó.
    • Làm hư hại, làm tổn hại: Hành động gây ra thiệt hại hoặc làm hỏng một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Loud noise can impair your hearing over time. (Tiếng ồn lớn có thể làm suy giảm thính lực của bạn theo thời gian.)
    • The accident impaired his ability to walk. (Tai nạn đã làm suy giảm khả năng đi lại của anh ấy.)
    • Lack of sleep can severely impair your judgment. (Thiếu ngủ có thể làm suy giảm nghiêm trọng khả năng phán đoán của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be impaired": bị suy giảm, bị tổn hại. Thường dùngdạng bị động để mô tả tình trạng.
    • His vision is impaired, so he wears glasses. (Thị lực của anh ấy bị suy giảm, vậy anh ấy đeo kính.)
  • "impairment" (danh từ): sự suy giảm, sự tổn hại, khuyết tật.
    • He has a hearing impairment. (Anh ấy bị suy giảm thính lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Impaired (adj): đã bị suy giảm, bị tổn hại.
    • driving while impaired (lái xe khi khả năng lái xe đã bị suy giảm, dụ do rượu bia)
  • Impairment (n): sự suy giảm, sự tổn hại.
    • cognitive impairment (suy giảm nhận thức)
Từ đồng nghĩa
  • Damage: làm hư hại, gây thiệt hại.
  • Weaken: làm yếu đi, làm suy yếu.
  • Diminish: làm giảm bớt, làm suy giảm.
  • Hinder: cản trở, gây trở ngại.
Từ trái nghĩa
  • Improve: cải thiện, làm tốt hơn.
  • Enhance: tăng cường, nâng cao.
  • Strengthen: làm mạnh thêm, củng cố.
  • Repair: sửa chữa, khắc phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "impair" thường không đi kèm với các giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impair".)

impair

His hearing was impaired after the loud concert.

ngoại động từ
  1. làm suy yếu, làm sút kém
    • to impair someone's health
      làm suy yếu sức khoẻ ai
  2. làm hư hỏng, làm hư hại