Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • say sưa, say mê
    • an impassioned arator
      diễn giả say sưa
  • sôi nổi, xúc động mạnh, bị kích thích mãnh liệt
    • an impassioned speech
      bài nói sôi nổi
Related words
Related search result for "impassioned"
Comments and discussion on the word "impassioned"