fervid
/'fə:vid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết: Chỉ cảm xúc hoặc niềm tin mãnh liệt, chân thành và đầy đam mê.
- Sôi sục: Diễn tả sự cuồng nhiệt, mạnh mẽ trong cảm xúc hoặc thái độ.
- Nóng bỏng: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong văn chương) Chỉ sức nóng về thể chất hoặc cường độ mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a fervid supporter of human rights. (Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho nhân quyền.)
- His fervid speech inspired the crowd. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đám đông.)
- They expressed their fervid desire for peace. (Họ bày tỏ khát vọng tha thiết về hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương/trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, trang trọng hoặc để nhấn mạnh cường độ cảm xúc vượt trội so với các từ thông thường như "enthusiastic".
- The poet's fervid imagination created vivid worlds. (Trí tưởng tượng sôi sục của nhà thơ đã tạo ra những thế giới sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Fervor (danh từ): Sự nhiệt tình, lòng nhiệt thành, sự cuồng nhiệt.
- He prayed with great fervor. (Anh ấy cầu nguyện với lòng nhiệt thành lớn lao.)
- Fervently (trạng từ): Một cách nhiệt thành, tha thiết.
- I fervently hope for your success. (Tôi tha thiết hy vọng cho sự thành công của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Ardent: Nồng nàn, tha thiết.
- Passionate: Đam mê, sôi nổi.
- Impassioned: Tràn đầy cảm xúc mãnh liệt.
- Fervent: Nhiệt tình, sốt sắng (nghĩa rất gần, thường có thể thay thế được).
Từ trái nghĩa
- Apathetic: Thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifferent: Dửng dưng, không quan tâm.
- Cool: Lạnh nhạt, điềm tĩnh.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Fervid" thường mang sắc thái mạnh hơn và trang trọng hơn so với "enthusiastic". Nó nhấn mạnh vào cường độ cảm xúc gần như cuồng nhiệt.
- Ngữ cảnh: Phù hợp để miêu tả niềm tin tôn giáo, tình yêu, lòng yêu nước, hoặc sự ủng hộ/phan đối chính trị một cách mãnh liệt.
tính từ
- (thơ ca) nóng, nóng bỏng
- nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục