perfervid

/pə:'fə:vid/
Học thuật
Thân thiện
perfervid

A perfervid admirer watches the pianist with rapt attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nồng nhiệt, rất nhiệt thành, rất hăng say: "perfervid" mô tả cảm xúc, lòng nhiệt tình hoặc sự ủng hộmức độ cực kỳ mãnh liệt sâu sắc.
    • Rất nóng, rất gắt: Trong một ngữ cảnh ít phổ biến hơn, từ này có thể mô tả thứ đó nhiệt độ rất cao hoặc tính chất nóng bỏng, gắt gao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a perfervid supporter of human rights. ( ấy một người ủng hộ rất nhiệt thành cho nhân quyền.)
    • His perfervid speech inspired the entire crowd. (Bài phát biểu rất nồng nhiệt của anh ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đám đông.)
    • They engaged in a perfervid debate about the future of the country. (Họ đã tham gia vào một cuộc tranh luận rất hăng say về tương lai của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perfervid imagination": trí tưởng tượng sôi nổi, mãnh liệt.

    • The novelist is known for his perfervid imagination. (Nhà văn nổi tiếng với trí tưởng tượng rất mãnh liệt của mình.)
  • "perfervid devotion": sự tận tâm, sự sùng đạo nồng cháy.

    • Her perfervid devotion to her craft is admirable. (Sự tận tâm rất nồng nhiệt của ấy với nghề thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfervidly (trạng từ): một cách rất nồng nhiệt, nhiệt thành.
    • He argued perfervidly for the cause. (Anh ấy tranh luận một cách rất nhiệt thành cho lý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardent: nồng nhiệt, tha thiết.
  • Fervent: sốt sắng, nhiệt tâm.
  • Impassioned: đầy nhiệt huyết, sôi nổi.
  • Fiery: nóng bỏng, mãnh liệt.
  • Torrid: nóng bức, mãnh liệt (về tình cảm).
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
  • Cool: lạnh nhạt, điềm tĩnh.
Lưu ý sử dụng
  • "Perfervid" một từ tính học thuật trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết, phê bình văn học, hoặc các bài diễn văn để nhấn mạnh cường độ cảm xúcmức cao nhất.
  • Từ này nhấn mạnh sự của lòng nhiệt thành, đôi khi có thể hàm ý hơi thái quá hoặc thiếu kiểm soát.
perfervid

A perfervid admirer watches the pianist with rapt attention.

tính từ
  1. rất nồng nhiệt, rất nhiệt thành, rất hăng say
  2. rất nóng, rất gắt

Từ tương tự