incapable

/in'keipəbl/
Học thuật
Thân thiện
incapable

Il est incapable de nouer ses lacets tout seul.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không khả năng, không thể: Diễn tả trạng thái không năng lực, phẩm chất hoặc điều kiện cần thiết để thực hiện một hành động hoặc chịu đựng một trạng thái nào đó.
    • Kém cỏi, bất tài: Diễn tả sự thiếu năng lực, thiếu tài năng một cách chung chung trong công việc hoặc một lĩnh vực.
    • Majeur incapable (luật học, pháp lý): Một người trưởng thành về mặt tuổi tác nhưng bị tòa án tuyên bốkhông đủ năng lực phápđể tự quảncác quyền công việc của mình, thường do lý do sức khỏe tâm thần hoặc thể chất.
  2. Danh từ:

    • Người kém cỏi, người bất tài: Chỉ một cá nhân thiếu năng lực, tài năng.
    • (Luật học, pháp lý) Người không đủ quyền: Chỉ một cá nhân bị tòa án tuyên bốkhông đủ năng lực hành vi dân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est incapable de se concentrer plus de dix minutes. (Anh ấy không thể tập trung quá mười phút.)
    • C'est un employé incapable qui a causé beaucoup d'erreurs. (Đómột nhân viên kém cỏi đã gây ra nhiều sai sót.)
    • Le tribunal l'a déclaré majeur incapable. (Tòa án đã tuyên bố ông tangười trưởng thành không đủ năng lực.)
  • Danh từ:

    • Ne confiez pas ce projet à un incapable. (Đừng giao dự án này cho một người bất tài.)
    • La loi protège les droits des incapables. (Pháp luật bảo vệ quyền lợi của những người không đủ năng lực pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre incapable de": Làm cho ai đó không còn khả năng làm gì.

    • La blessure l'a rendu incapable de courir. (Chấn thương đã khiến anh ta không thể chạy được nữa.)
  • "Se déclarer incapable de": Tự nhận thấy mình không khả năng làm gì.

    • Je me déclare incapable de résoudre ce problème. (Tôi tự thấy mình không khả năng giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Incapacité (danh từ giống cái): Sự bất lực, sự không khả năng; tình trạng không đủ năng lực pháp lý.

    • Une incapacité à comprendre. (Sự bất lực trong việc hiểu.)
    • Une incapacité juridique. (Tình trạng không năng lực pháp lý.)
  • Incapacitant, e (tính từ): Làm mất khả năng, làm tê liệt.

    • Un gaz incapacitant. (Một loại khí làm tê liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompétent (tính từ/danh từ): Thiếu năng lực, bất tài (nhấn mạnh vào sự thiếu kỹ năng, kiến thức cần thiết).
  • Impuissant (tính từ): Bất lực (nhấn mạnh vào sự không sức mạnh hoặc quyền lực để hành động).
Từ trái nghĩa
  • Capable (tính từ): khả năng.
  • Compétent (tính từ): thẩm quyền, năng lực.
incapable

Il est incapable de nouer ses lacets tout seul.

tính từ
  1. không khả năng, không thể
    • Incapable de marcher
      không thể đi
    • Incapable de mentir
      không thể nói dối
  2. kém cỏi, bất tài
    • Un homme incapable
      một người kém cỏi
    • majeur incapable
      (luật học, pháp lý) thành niên không đủ quyền
danh từ
  1. người kém cỏi, người bất tài
  2. (luật học, pháp lý) người không đủ quyền