cognizant

/'kɔgnizənt/
tính từ
  1. biết, hiểu biết, biết
    • to be cognizant of something
      biết việc
  2. (triết học) nhận thức về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cognizant"

cognizant
She is cognizant of the beautiful sunset over the lake.