indène

Học thuật
Thân thiện
indène

Un chimiste examine un échantillon d'indène dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Inđen: Một hydrocarbon thơm đa vòng, là một hợp chất hữu cơcông thức C9H8, được sử dụng làm nguyên liệu trung gian trong tổng hợp hóa học, đặc biệt để sản xuất nhựa inden.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'indène est un hydrocarbure aromatique. (Inđen là một hydrocarbon thơm.)
    • La molécule d'indène possède un noyau benzénique fusionné avec un cycle à cinq chaînons. (Phân tử inđen có một nhân benzen hợp nhất với một vòng năm cạnh.)
    • Ce dérivé est synthétisé à partir de l'indène. (Dẫn xuất này được tổng hợp từ inđen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật để mô tả cấu trúc, tính chất hoặc phản ứng của hợp chất này.
    • La polymérisation de l'indène donne des résines. (Quá trình trùng hợp inđen tạo ra các loại nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Indénique (adj): (thuộc về) inđen.
    • L'acide indénique (axit inđenic)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên môn này. Có thể mô tả là (một hydrocarbon thơm đa vòng).
indène

Un chimiste examine un échantillon d'indène dans un flacon.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) inđen