indecorous
/in'dekərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiếm nhã, bất lịch sự: Chỉ hành vi, lời nói hoặc cách cư xử không phù hợp với các chuẩn mực xã hội về sự lịch sự, trang nhã hoặc đúng mực.
- Không đứng đắn, không phải phép: Miêu tả điều gì đó không phù hợp với hoàn cảnh trang trọng hoặc nghi thức, thể hiện sự thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His indecorous laughter during the solemn ceremony shocked everyone. (Tiếng cười khiếm nhã của anh ta trong buổi lễ trang trọng đã làm mọi người sốc.)
- Wearing jeans to the gala was considered indecorous. (Mặc quần jean đến dạ hội bị coi là không đứng đắn.)
- The politician's indecorous remarks were widely criticized. (Những nhận xét bất lịch sự của chính trị gia đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indecorous conduct": Hành vi khiếm nhã.
- The judge warned the lawyer about his indecorous conduct in the courtroom. (Thẩm phán cảnh báo luật sư về hành vi khiếm nhã của ông ta trong phòng xử án.)
"deem something indecorous": Coi điều gì đó là không đúng mực.
- The older generation often deems modern fashion trends indecorous. (Thế hệ lớn tuổi thường coi các xu hướng thời trang hiện đại là không đúng mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Indecorum (danh từ): Hành vi hoặc lời nói khiếm nhã, sự thiếu trang nhã.
- He was fined for his indecorum in the council meeting. (Ông ta bị phạt vì hành vi khiếm nhã trong cuộc họp hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Improper: Không đúng đắn, không thích hợp.
- Unbecoming: Không phù hợp, không xứng.
- Unseemly: Không đứng đắn, không phải phép.
- Unrefined: Thô lỗ, không tinh tế.
Từ trái nghĩa
- Decorous: Đứng đắn, đúng mực, lịch sự.
- Proper: Đúng đắn, thích hợp.
- Refined: Tinh tế, lịch sự.
- Polite: Lịch sự, lễ phép.
tính từ
- không phải phép, không đúng mực, không đứng đắn; khiếm nhã, bất lịch s