unbecoming

/'ʌnbi'kʌmiɳ/
tính từ
  1. không hợp, không thích hợp; không vừa (quần áo)
    • unbecoming clothes
      quần áo mặc không vừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "unbecoming"

unbecoming
Her loud and unbecoming laughter echoed through the quiet library.