indescribable
/,indis'kraibəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể tả được, không sao kể xiết: Dùng để miêu tả một thứ gì đó quá tuyệt vời, khủng khiếp, phức tạp, hoặc mãnh liệt đến mức không thể diễn đạt đầy đủ bằng lời.
- Mơ hồ, không rõ ràng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một thứ gì đó khó xác định hoặc mô tả chính xác.
Danh từ:
- Cái không thể tả được: Dùng để chỉ chính bản thân một thứ gì đó không thể diễn tả bằng lời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The view from the mountain top was indescribable. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thật không thể tả được.)
- She felt an indescribable joy when she saw her family. (Cô ấy cảm thấy một niềm vui không sao kể xiết khi nhìn thấy gia đình.)
- The pain was indescribable. (Cơn đau thật khó có thể diễn tả.)
Danh từ:
- He experienced the indescribable. (Anh ấy đã trải nghiệm điều không thể tả được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"almost indescribable": gần như không thể tả được.
- The complexity of the situation was almost indescribable. (Sự phức tạp của tình huống gần như không thể tả được.)
"truly indescribable": thực sự không thể diễn tả.
- The beauty of the aurora borealis is truly indescribable. (Vẻ đẹp của cực quang thực sự không thể diễn tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Indescribably (trạng từ): một cách không thể tả được.
- The landscape was indescribably beautiful. (Phong cảnh đẹp một cách không thể tả được.)
Từ đồng nghĩa
- Inexpressible: không thể diễn tả được.
- Ineffable: không thể nói thành lời, thiêng liêng khó tả.
- Unutterable: không thể thốt nên lời.
- Beyond words: vượt quá khả năng diễn đạt bằng ngôn từ.
Thành ngữ liên quan
- Defying description: vượt quá sự miêu tả (cụm từ có nghĩa tương tự).
- The scene was so chaotic it defied description. (Cảnh tượng hỗn loạn đến mức vượt quá sự miêu tả.)
tính từ
- không thể tả được, không sao kể xiết
- mơ hồ, không rõ ràng
danh từ
- cái không thể tả được