indict
/in'dait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Truy tố, buộc tội (một cách chính thức): Hành động của một bồi thẩm đoàn hoặc cơ quan có thẩm quyền chính thức buộc tội một người về một tội phạm nghiêm trọng, thường dựa trên bằng chứng được trình bày. Đây là bước đầu tiên trong quy trình tố tụng hình sự chính thức, dẫn đến một phiên tòa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The grand jury decided to indict the former mayor on charges of corruption. (Bồi thẩm đoàn đại hội đồng quyết định truy tố cựu thị trưởng về tội tham nhũng.)
- He was indicted for fraud after a lengthy investigation. (Anh ta bị buộc tội lừa đảo sau một cuộc điều tra kéo dài.)
- The prosecutor presented enough evidence to indict the suspect. (Công tố viên đã trình đủ bằng chứng để truy tố nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be indicted on a charge of...": bị truy tố về tội...
- She was indicted on a charge of embezzlement. (Cô ấy bị truy tố về tội biển thủ công quỹ.)
"to indict someone for something": truy tố ai về việc gì.
- The company's CEO was indicted for violating environmental laws. (Giám đốc điều hành của công ty bị truy tố vì vi phạm luật môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Indictment (danh từ): Sự truy tố; bản cáo trạng (văn bản chính thức liệt kê các cáo buộc).
- The indictment listed three counts of tax evasion. (Bản cáo trạng liệt kê ba tội danh trốn thuế.)
Indictable (tính từ): Có thể bị truy tố (thường chỉ tội phạm nghiêm trọng).
- Murder is an indictable offence. (Giết người là một tội danh có thể bị truy tố.)
Từ đồng nghĩa
- Charge: Buộc tội (nghĩa rộng hơn, có thể dùng ở các giai đoạn khác nhau).
- Prosecute: Khởi tố, truy tố (nhấn mạnh việc tiến hành tố tụng).
- Arraign: Buộc tội, đưa ra tòa để nhận tội (thường là bước sau khi bị indict).
Từ trái nghĩa
- Exonerate: Miễn tội, minh oan.
- Acquit: Tuyên bố trắng án.
- Clear: Gỡ tội, chứng minh vô tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "indict" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "for" hoặc "on").
Thành ngữ liên quan
- "A sealed indictment": Một bản cáo trạng được niêm phong (giữ bí mật cho đến khi bị cáo bị bắt hoặc ra hầu tòa).
- The suspect was arrested based on a sealed indictment. (Nghi phạm bị bắt dựa trên một bản cáo trạng được niêm phong.)
ngoại động từ
- truy tố, buộc tội
- to indict someone for something (on a charge of doing something)truy tố ai về tội gì