indigen

indigen

An indigen teaches traditional weaving techniques to children.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bản địa, thổ dân: "indigen" chỉ một người sinh ra sống tại một nơi cụ thể, thường người thuộc nhóm dân tộc đầu tiên trú ở vùng đất đó trước khi sự di cư hoặc thuộc địa hóa.

dụ sử dụng
  • (Người bản địa của vùng này một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều bộ lạc thổ dân vẫn thực hành các nghi lễ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indigen" thường được dùng trong ngữ cảnh nhân học hoặc lịch sử để nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của một người tại một khu vực.
    • The government recognized the rights of every indigen to their ancestral lands. (Chính phủ công nhận quyền của mỗi người bản địa đối với vùng đất tổ tiên của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigenous (tính từ): thuộc về bản địa, bẩm sinh.
    • The indigenous people have their own languages. (Người bản địa ngôn ngữ riêng của họ.)
  • Indigene (danh từ, biến thể chính tả): cũng có nghĩa người bản địa.
    • The indigene population has decreased over centuries. (Dân số thổ dân đã giảm qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Native: người bản xứ, người sinh ra tại nơi đó.
    • She is a native of this island. ( ấy người bản xứ của hòn đảo này.)
  • Aboriginal: thổ dân, thường dùng để chỉ người đầu tiên sinh sốngmột vùng đất.
    • The aboriginal art is famous worldwide. (Nghệ thuật thổ dân nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào với "indigen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào với "indigen".