indirection

/,indi'rekʃn/
Học thuật
Thân thiện
indirection

He used indirection to avoid giving a direct answer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động gián tiếp: Phương pháp hoặc cách thức đạt được điều đó không bằng con đường trực tiếp, thẳng thắn thông qua một bước trung gian hoặc cách tiếp cận vòng vo.
    • Sự quanh co, sự không thẳng thắn: Hành vi thiếu sự trực tiếp, minh bạch, thường mang hàm ý lừa dối hoặc gian lận.
    • Sự không mục đích rõ ràng, sự thiếu phương hướng: Trạng thái không mục tiêu cụ thể hoặc không đi thẳng vào vấn đề chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Political negotiations often involve a certain amount of indirection. (Các cuộc đàm phán chính trị thường bao hàm một mức độ hành động gián tiếp nhất định.)
    • He answered the question with indirection, avoiding the main point. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách quanh co, tránh trọng tâm.)
    • The novel's theme is one of moral indirection and lost purpose. (Chủ đề của cuốn tiểu thuyết sự thiếu phương hướng đạo đức đánh mất mục đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by indirection": bằng cách gián tiếp, bằng thủ đoạn quanh co.
    • He found out the truth by indirection, never asking directly. (Anh ta tìm ra sự thật bằng cách gián tiếp, không bao giờ hỏi thẳng.)
  • Trong lập trình máy tính, "indirection" có thể chỉ kỹ thuật truy cập dữ liệu thông qua một tham chiếu (như con trỏ) thay vì truy cập trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Indirect (adj): gián tiếp, quanh co.
    • an indirect answer (một câu trả lời gián tiếp/quanh co)
  • Indirectly (adv): một cách gián tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Deviousness: sự quanh co, sự không ngay thẳng.
  • Circumlocution: sự nói vòng vo, sự quanh co.
  • Obliqueness: tính chất không trực tiếp, sự chếch góc (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Directness: sự trực tiếp, sự thẳng thắn.
  • Frankness: sự thẳng thắn, sự bộc trực.
  • Candor: sự ngay thẳng, sự chân thật.
Thành ngữ liên quan
  • Find direction through indirection: (Nghĩa bóng) Tìm ra phương hướng bằng những con đường không trực tiếp, đôi khi ám chỉ việc đạt được mục đích bằng cách tiếp cận vấn đề từ một góc độ khác.
indirection

He used indirection to avoid giving a direct answer.

danh từ
  1. hành động gián tiếp
  2. thói quanh co, thói bất lương, thói gian lận
    • by indirection
      bằng cái thói quanh co
  3. sự không mục đích, sự không phương hướng