indiscernible
/,indi'sə:nəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phân biệt được, không thể nhận ra: Chỉ một cái gì đó quá mờ nhạt, nhỏ bé, hoặc giống nhau đến mức không thể nhìn thấy, cảm nhận hoặc phân biệt rõ ràng.
- Không thể thấy rõ, mơ hồ: Chỉ một cái gì đó rất khó hoặc không thể nhìn thấy hoặc nhận thức được bằng mắt thường hoặc các giác quan khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The line between the two colors was almost indiscernible. (Đường phân cách giữa hai màu gần như không thể phân biệt được.)
- Her whisper was indiscernible over the noise of the crowd. (Tiếng thì thầm của cô ấy không thể nghe thấy được giữa tiếng ồn của đám đông.)
- The changes in the document were indiscernible to most readers. (Những thay đổi trong tài liệu là không thể nhận ra đối với hầu hết độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"virtually indiscernible": hầu như không thể nhận biết được.
- The difference between the original and the copy is virtually indiscernible. (Sự khác biệt giữa bản gốc và bản sao hầu như không thể nhận biết được.)
"indiscernible to the naked eye": không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- The microorganism is indiscernible to the naked eye. (Vi sinh vật đó không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Indiscernibly (trạng từ): một cách không thể phân biệt được, một cách mơ hồ.
- The two species are indiscernibly similar. (Hai loài này giống nhau đến mức không thể phân biệt được.)
Từ đồng nghĩa
- Imperceptible: không thể nhận thấy được, vô hình.
- Undetectable: không thể phát hiện được.
- Unnoticeable: không đáng chú ý, khó nhận thấy.
- Invisible: vô hình, không nhìn thấy được.
Từ trái nghĩa
- Discernible: có thể nhận thấy, phân biệt được.
- Perceptible: có thể cảm nhận được.
- Noticeable: đáng chú ý, dễ nhận thấy.
- Clear: rõ ràng.
tính từ
- không phân biệt được; không thể thấy rõ