discernible
/di'sə:nəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận thấy, có thể nhận ra: Chỉ một cái gì đó có thể được nhận biết, phát hiện hoặc phân biệt được bằng các giác quan (như mắt, tai) hoặc bằng trí tuệ.
- Rõ ràng, hiển nhiên: Chỉ một cái gì đó đủ rõ ràng để có thể thấy hoặc nhận thức được một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There was a discernible improvement in her health after the treatment. (Có một sự cải thiện có thể nhận thấy trong sức khỏe của cô ấy sau quá trình điều trị.)
- The outline of the mountains was barely discernible in the thick fog. (Đường nét của những ngọn núi hầu như không thể nhận ra trong làn sương mù dày đặc.)
- A discernible pattern emerged from the data analysis. (Một khuôn mẫu có thể nhận thấy đã nổi lên từ việc phân tích dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily discernible": dễ dàng nhận thấy, rất rõ ràng.
- The difference between the two models is easily discernible. (Sự khác biệt giữa hai mẫu mã là dễ dàng nhận thấy.)
"Barely/Hardly discernible": hầu như không thể nhận thấy, rất khó nhận ra.
- His whisper was barely discernible over the noise of the crowd. (Tiếng thì thầm của anh ấy hầu như không thể nghe thấy trên tiếng ồn của đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Discern (động từ): nhận ra, nhận thức, phân biệt.
- It is difficult to discern the truth in this situation. (Rất khó để nhận ra sự thật trong tình huống này.)
Discernment (danh từ): sự sáng suốt, khả năng phán đoán tinh tế.
- She showed great discernment in her choice of friends. (Cô ấy thể hiện sự sáng suốt lớn trong việc lựa chọn bạn bè.)
Indiscernible (tính từ): không thể nhận thấy, không thể phân biệt được (từ trái nghĩa).
- The boundary between the two colors was indiscernible. (Ranh giới giữa hai màu sắc là không thể phân biệt được.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptible: có thể nhận thức được, có thể cảm nhận được.
- Noticeable: đáng chú ý, có thể nhận thấy.
- Observable: có thể quan sát thấy.
- Detectable: có thể phát hiện được.
- Visible: có thể nhìn thấy, hữu hình.
Thành ngữ liên quan
- With no discernible cause/effect: không có nguyên nhân/hậu quả rõ ràng.
- The machine stopped working with no discernible cause. (Cỗ máy ngừng hoạt động mà không có nguyên nhân rõ ràng nào.)
tính từ
- có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ