indriidae

indriidae

The indriidae family includes the largest living lemurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Indriidae: "indriidae" một danh từ số nhiều (dạng số ít indriid), chỉ một họ động vật thuộc bộ Linh trưởng, phân bộ Lemuroidea (vượn cáo). Họ này bao gồm các loài vượn cáo lớn, không đuôi hoặc đuôi rất ngắn, sống chủ yếu ở Madagascar.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indriidae are known for their loud, distinctive calls. (Họ Indriidae nổi tiếng với những tiếng kêu lớn, đặc trưng.)
    • Scientists study the indriidae to understand primate evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Indriidae để hiểu về sự tiến hóa của loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the indriidae family": họ Indriidae.
    • The indriidae family includes the indri, sifakas, and woolly lemurs. (Họ Indriidae bao gồm loài indri, sifaka vượn cáo len.)
Biến thể từ gần giống
  • Indriid (danh từ số ít): một loài trong họ Indriidae.

    • An indriid is typically arboreal and herbivorous. (Một loài indriid thường sống trên cây ăn thực vật.)
  • Indri (danh từ): chi điển hình của họ Indriidae, gồm loài vượn cáo indri.

    • The indri is the largest living lemur. (Loài indri loài vượn cáo lớn nhất còn sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Lemuroidea (danh từ): phân bộ bao gồm họ Indriidae các họ vượn cáo khác.
    • Lemuroidea is a broader group than indriidae. (Phân bộ Lemuroidea một nhóm rộng hơn họ Indriidae.)
Các cụm từ liên quan
  • Indriidae species: các loài thuộc họ Indriidae.
    • Many indriidae species are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài thuộc họ Indriidae đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "indriidae" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.