underweight

/'ʌndə'weit/
tính từ
  1. nhẹ cân
danh từ
  1. trọng lượng quá nhẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

underweight
A doctor checks the weight of an underweight child during a routine checkup.