infected

Học thuật
Thân thiện
infected

The doctor examines the infected wound on the patient's arm.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị nhiễm trùng, bị nhiễm khuẩn: Chỉ trạng thái của một sinh vật, bộ phận cơ thể, hoặc vật chất nào đó đã bị xâm nhập bởi các vi sinh vật gây bệnh như vi khuẩn, virus, hoặc nấm, dẫn đến bệnh tật hoặc sự lây lan. - Bị lây nhiễm (ý tưởng, cảm xúc): (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc bị ảnh hưởng bởi một cảm xúc, thái độ hoặc ý tưởng tiêu cực nào đó, khiến lan rộng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (y học):

    • The wound became infected and required antibiotics. (Vết thương đã bị nhiễm trùng cần dùng kháng sinh.)
    • Make sure you don't touch the infected area. (Hãy đảm bảo bạn không chạm vào vùng bị nhiễm trùng.)
    • She was isolated because she was infected with the virus. ( ấy bị cách ly đã bị nhiễm virus.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • His fear infected the entire team, causing panic. (Nỗi sợ của anh ta đã "lây nhiễm" sang toàn đội, gây ra sự hoảng loạn.)
    • The community was infected with a sense of distrust. (Cộng đồng bị "nhiễm" phải một cảm giác nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infected with": bị nhiễm phải (mầm bệnh cụ thể hoặc cảm xúc tiêu cực).

    • The patient was infected with a rare strain of bacteria. (Bệnh nhân bị nhiễm một chủng vi khuẩn hiếm gặp.)
    • He seemed infected with their pessimism. (Anh ấy dường như bị "nhiễm" sự bi quan của họ.)
  • "become/get infected": trở nên bị nhiễm trùng.

    • If the cut is not cleaned properly, it can easily become infected. (Nếu vết cắt không được làm sạch đúng cách, có thể dễ dàng bị nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Infect (động từ): Làm nhiễm trùng, lây nhiễm.

    • The virus can infect people through close contact. (Virus có thể lây nhiễm sang người qua tiếp xúc gần.)
  • Infection (danh từ): Sự nhiễm trùng; bệnh nhiễm trùng.

    • He is being treated for a chest infection. (Anh ấy đang được điều trị chứng nhiễm trùng ngực.)
  • Infectious (tính từ): tính lây nhiễm (về bệnh tật); dễ lan truyền (về cảm xúc, tiếng cười).

    • Measles is a highly infectious disease. (Sởi một bệnh rất dễ lây.)
    • Her laughter was infectious. (Tiếng cười của ấy thật dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminated: Bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn (thường dùng cho môi trường, thực phẩm, nước).
  • Septic: Nhiễm trùng, mủ (thuật ngữ y học chính xác hơn).
  • Tainted: Bị vấy bẩn, bị ảnh hưởng xấu (có thể dùng cho vật chất hoặc danh tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "infected". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "infect").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "infected").

infected

The doctor examines the infected wound on the patient's arm.

Adjective
  1. chứa các sinh vật gây bệnh, bị nhiễm khuẩn, bị nhiễm trùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "infected"

Từ có nhắc đến "infected"