infected

Adjective
  1. chứa các sinh vật gây bệnh, bị nhiễm khuẩn, bị nhiễm trùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "infected"

Từ có nhắc đến "infected"

infected
The doctor examines the infected wound on the patient's arm.