inflict

/in'flikt/
Học thuật
Thân thiện
inflict

The principal inflicted a harsh punishment on the students.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giáng, nện (một đòn); gây ra (vết thương): Hành động làm cho ai đó phải chịu một đánh, một vết thương hoặc một điều đó hại về thể chất.
    • Bắt phải chịu, áp đặt (sự trừng phạt, tổn thương, gánh nặng): Hành động làm cho ai đó phải trải qua hoặc gánh chịu một điều khó chịu, đau đớn hoặc bất lợi, thường một điều tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The storm inflicted severe damage on the coastal town. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn ven biển.)
    • The judge inflicted a heavy fine on the company. (Thẩm phán đã áp đặt một khoản tiền phạt nặng lên công ty.)
    • He inflicted a painful wound on his opponent. (Anh ta đã giáng một vết thương đau đớn lên đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inflict oneself/something on/upon someone": áp đặt sự hiện diện hoặc một thứ đó không mong muốn lên ai.
    • He inflicted his boring stories on the captive audience. (Anh ta áp đặt những câu chuyện nhàm chán của mình lên những khán giả bất đắc dĩ.)
  • "to inflict pain and suffering": gây ra đau đớn đau khổ (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc đạo đức).
Biến thể từ gần giống
  • Infliction (danh từ): sự gây ra, sự giáng xuống; điều gây đau khổ.
    • The infliction of punishment is the court's duty. (Việc áp đặt hình phạt nhiệm vụ của tòa án.)
  • Inflicter/Inflictor (danh từ): người gây ra, người giáng xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Impose: áp đặt, bắt phải chịu (thường dùng cho luật lệ, thuế, hình phạt).
  • Administer: thi hành, áp dụng (như : thi hành hình phạt).
  • Deal: giáng, nện (như : giáng một đòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện thông qua cấu trúc "inflict something on/upon someone/something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inflict").

inflict

The principal inflicted a harsh punishment on the students.

ngoại động từ (+ on, upon)
  1. nện, giáng (một đòn); gây ra (vết thương)
  2. bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inflict"