inflect
/in'flekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Ngôn ngữ học) Biến tố, biến đổi hình thái: Thay đổi dạng thức của một từ (thường là động từ, danh từ, tính từ hoặc đại từ) để thể hiện các đặc điểm ngữ pháp khác nhau như thì, ngôi, số, cách, giống, so sánh.
- Uốn cong, làm cong: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một vật gì đó cong hoặc uốn lượn.
- Thay đổi cao độ giọng nói: Điều chỉnh âm điệu hoặc ngữ điệu khi nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Ngôn ngữ học):
- In English, verbs inflect to show past tense (e.g., "walk" → "walked"). (Trong tiếng Anh, động từ biến tố để thể hiện thì quá khứ (ví dụ: "walk" → "walked").)
- The word "child" inflects to "children" in the plural form. (Từ "child" biến đổi thành "children" ở dạng số nhiều.)
- Động từ (Thay đổi giọng nói):
- Her voice inflected upwards at the end of the question. (Giọng cô ấy lên cao ở cuối câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inflected language": Ngôn ngữ biến tố. Đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ các ngôn ngữ sử dụng nhiều biến tố (như tiếng Latinh, tiếng Nga, tiếng Đức) để thể hiện mối quan hệ ngữ pháp, trái ngược với ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt.
- Latin is a highly inflected language. (Tiếng Latin là một ngôn ngữ biến tố cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Inflection (danh từ): Sự biến tố; hình thái biến tố; sự uốn cong; sự thay đổi ngữ điệu.
- The inflection of nouns in German can be complex for learners. (Sự biến cách của danh từ trong tiếng Đức có thể phức tạp đối với người học.)
- Inflectional (tính từ): (Thuộc về) biến tố.
- "-s" and "-ed" are inflectional suffixes in English. ("-s" và "-ed" là những hậu tố biến tố trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- (Ngôn ngữ học) Conjugate: Chia (động từ).
- (Ngôn ngữ học) Decline: Biến cách (danh từ, đại từ, tính từ).
- Modulate: Điều chỉnh, biến điệu (giọng nói, âm thanh).
- Bend: Uốn cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inflect".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inflect".
ngoại động từ
- bẻ cong vào trong; làm cong
- (âm nhạc) chuyển điệu
- (ngôn ngữ học) biến cách