infra
/'infrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (viết tắt: inf.):
- Ở dưới, ở dưới nữa, ở sau đây: Từ này được dùng chủ yếu trong văn bản học thuật, chính thức hoặc pháp lý để chỉ dẫn người đọc xem thông tin chi tiết ở phần dưới hoặc phần sau trong cùng một tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- For a detailed analysis, see infra page 45. (Để xem phân tích chi tiết, xem ở dưới trang 45.)
- The arguments presented infra support this conclusion. (Các lập luận trình bày ở dưới đây ủng hộ kết luận này.)
- The author discusses this point infra in Chapter 3. (Tác giả thảo luận điểm này ở dưới đây trong Chương 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vide infra": (tiếng Latin, nghĩa là "xem bên dưới") Đây là một cụm từ cố định thường được dùng trong các trích dẫn học thuật để hướng dẫn người đọc.
- The methodology is explained in detail (vide infra, Section 2.1). (Phương pháp luận được giải thích chi tiết (xem bên dưới, Mục 2.1).)
"as stated infra": như đã nêu ở dưới đây.
- The legal precedent, as stated infra, is clear. (Tiền lệ pháp lý, như đã nêu ở dưới đây, là rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Infra- (tiền tố): Một tiền tố có nghĩa là "dưới", "thấp hơn", hoặc "bên trong". Nó được dùng để tạo thành nhiều từ kỹ thuật.
- Infrastructure (n): cơ sở hạ tầng.
- Infrared (adj): hồng ngoại (dưới mức đỏ).
- Infrasound (n): hạ âm (âm thanh tần số thấp hơn ngưỡng nghe được).
Từ đồng nghĩa
- Below: ở dưới, bên dưới (từ thông dụng hơn).
- Hereinafter: từ đây trở xuống, ở phần sau đây (thường dùng trong văn bản pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Supra: ở trên, ở phần trước (được dùng tương tự trong văn bản học thuật để chỉ dẫn thông tin ở trên).
- See the discussion supra for context. (Xem phần thảo luận ở trên để biết ngữ cảnh.)
Lưu ý sử dụng
- infra là một từ có tính học thuật cao, chủ yếu xuất hiện trong chú thích, trích dẫn học thuật, bài báo nghiên cứu, hoặc văn bản pháp lý. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn viết, nó thường được viết in nghiêng () để nhấn mạnh là một từ mượn từ tiếng Latin.
phó từ
- (viết tắt) inf., ở dưới, ở dưới nữa, ở sau đây