enter

/'entə/
Học thuật
Thân thiện
enter

Un menuisier utilise un marteau pour enter deux pièces de bois.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nối (hai thanh gỗ) bằng mộng hàm: Hành động ghép hai miếng gỗ lại với nhau bằng kỹ thuật mộng, một phương pháp thủ công trong nghề mộc.
    • Ghép cành: (Từ ) Hành động ghép một cành cây vào một cây khác để nhân giống.
    • Đặt cơ sở: (Từ ) Hành động lấy một điều đó làm nền tảng, cơ sở để xây dựng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le menuisier a su parfaitement enter les deux pièces de chêne. (Người thợ mộc đã biết cách nối hoàn hảo hai thanh gỗ sồi bằng mộng hàm.)
    • Il faut enter ce greffon sur un porte-greffe vigoureux. (Cần phải ghép cành chiết này lên một gốc ghép khỏe mạnh.)
    • Enter un raisonnement sur un fait. (Đặt một lập luận trên cơ sở một sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enter" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ thường được dùng để mô tả một kỹ thuật lắp ghép chính xác chắc chắn.
  • "Enter" với nghĩa "đặt cơ sở" là cách dùng cổ, thường thấy trong các văn bản triết học hoặc lập luận trang trọng, ví dụ: (đặt hy vọng của mình trên một lời hứa).
Biến thể từ gần giống
  • Encaster (ngoại động từ): Lắp vào, ghép vào (một cái hốc, khe).
  • Assembler (ngoại động từ): Lắp ráp, ghép nối (nghĩa rộng hơn).
  • Greffer (ngoại động từ): Ghép cây (từ hiện đại, thông dụng hơn cho nghĩa ghép cành).
Từ đồng nghĩa
  • Joindre: Nối lại, ghép lại.
  • Emboîter: Lồng vào, khớp vào (như các mảnh ghép).
  • Fonder: Đặt nền móng, xây dựng trên cơ sở (cho nghĩa "đặt cơ sở").
Lưu ý
  • Từ enter nàymột từ chuyên ngành/ cổ, khác hoàn toàn với động từ thông dụng entrer (đi vào). Người học cần phân biệt .
  • Các nghĩa "ghép cành" "đặt cơ sở" được coi là từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
enter

Un menuisier utilise un marteau pour enter deux pièces de bois.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) nối (hai thanh gỗ) bằng mộng hàm
  2. (từ , nghĩa ) ghép cành
  3. (từ , nghĩa ) đặt cơ sở
    • Enter un raisonnement sur un fait
      đặt một lập luận trên cơ sở một sự việc
    • Hanté, hanter.