enter
/'entə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nối (hai thanh gỗ) bằng mộng hàm: Hành động ghép hai miếng gỗ lại với nhau bằng kỹ thuật mộng, một phương pháp thủ công trong nghề mộc.
- Ghép cành: (Từ cũ) Hành động ghép một cành cây vào một cây khác để nhân giống.
- Đặt cơ sở: (Từ cũ) Hành động lấy một điều gì đó làm nền tảng, cơ sở để xây dựng lên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier a su parfaitement enter les deux pièces de chêne. (Người thợ mộc đã biết cách nối hoàn hảo hai thanh gỗ sồi bằng mộng hàm.)
- Il faut enter ce greffon sur un porte-greffe vigoureux. (Cần phải ghép cành chiết này lên một gốc ghép khỏe mạnh.)
- Enter un raisonnement sur un fait. (Đặt một lập luận trên cơ sở một sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enter" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ thường được dùng để mô tả một kỹ thuật lắp ghép chính xác và chắc chắn.
- "Enter" với nghĩa "đặt cơ sở" là cách dùng cổ, thường thấy trong các văn bản triết học hoặc lập luận trang trọng, ví dụ: (đặt hy vọng của mình trên một lời hứa).
Biến thể và từ gần giống
- Encaster (ngoại động từ): Lắp vào, ghép vào (một cái hốc, khe).
- Assembler (ngoại động từ): Lắp ráp, ghép nối (nghĩa rộng hơn).
- Greffer (ngoại động từ): Ghép cây (từ hiện đại, thông dụng hơn cho nghĩa ghép cành).
Từ đồng nghĩa
- Joindre: Nối lại, ghép lại.
- Emboîter: Lồng vào, khớp vào (như các mảnh ghép).
- Fonder: Đặt nền móng, xây dựng trên cơ sở (cho nghĩa "đặt cơ sở").
Lưu ý
- Từ enter này là một từ chuyên ngành/ cổ, khác hoàn toàn với động từ thông dụng entrer (đi vào). Người học cần phân biệt rõ.
- Các nghĩa "ghép cành" và "đặt cơ sở" được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
ngoại động từ
- (kỹ thuật) nối (hai thanh gỗ) bằng mộng hàm
- (từ cũ, nghĩa cũ) ghép cành
- (từ cũ, nghĩa cũ) đặt cơ sở
- Enter un raisonnement sur un faitđặt một lập luận trên cơ sở một sự việc
- Hanté, hanter.