inter

/in'tə:/
Học thuật
Thân thiện
inter

Un joueur de football passe le ballon à l'inter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thân mật) Đường dây nói liên thị: Từ viết tắt thân mật của "interphone", chỉ một hệ thống điện thoại nội bộ dùng để liên lạc giữa các phòng, các khu vực trong một tòa nhà hoặc cơ sở.
    • (Thể dục thể thao) Trung vệ: Từ viết tắt của "intermédiaire" hoặc "inter", chỉ vị trí cầu thủ chơihàng tiền vệ trung tâm trong bóng đá, nhiệm vụ hỗ trợ cả phòng ngự lẫn tấn công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Appelle-moi sur l'inter pour me dire quand tu arrives. (Gọi cho tôi qua đường dây liên thị để báo khi nào anh đến.)
    • Ce joueur est un inter très créatif. (Cầu thủ nàymột trung vệ rất sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer inter": Chơivị trí trung vệ.
    • Il a joué inter pendant toute la saison. (Anh ấy đã chơivị trí trung vệ trong suốt mùa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Interphone (n.m): Điện thoại nội bộ, thiết bị liên lạc nội bộ. (Đâytừ đầy đủ "inter" viết tắt trong ngữ cảnh thân mật).
  • Intermédiaire (n.m): Người trung gian; vị trí trung gian. (Đâytừ gốc liên quan đến nghĩa trong bóng đá).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho "đường dây nói liên thị"): (liên lạc nội bộ).
  • (Cho "trung vệ"): (tiền vệ), (tiền vệ trung tâm).
Lưu ý
  • Từ "inter" nàymột từ viết tắt thông dụng trong khẩu ngữ (cho ) trong thuật ngữ thể thao (cho vị trí ). không nên bị nhầm lẫn với tiền tố "inter-" (có nghĩa là "giữa", "lẫn nhau") dùng trong nhiều từ ghép như (quốc tế) hay (tương tác).
inter

Un joueur de football passe le ballon à l'inter.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) đường dây nói liên thị
  2. (thể dục thể thao) trung vệ