remark

/ri'mɑ:k/
danh từ
  1. sự lưu ý, sự chú ý
    • worthy of remark
      đáng lưu ý
  2. sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận
    • to make (pass) no remark on
      không ý kiến nhận xét về (cái )
    • to pass a rude remark upon someone
      nhận xét ai một cách thô bạo
ngoại động từ
  1. thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến
  2. làm chú ý, làm lưu ý
nội động từ
  1. (+ on, upon) nhận xét, phê bình, bình luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "remark"

Từ có nhắc đến "remark"

remark
The teacher made a helpful remark about the student's essay.