remark

/ri'mɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
remark

The teacher made a helpful remark about the student's essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nhận xét, lời bình luận: Một câu nói hoặc viết ngắn gọn thể hiện ý kiến, suy nghĩ hoặc nhận định về một người, sự việc hoặc tình huống.
    • Sự chú ý, sự lưu ý: Hành động để ý hoặc ghi nhận một điều đó.
  2. Động từ:

    • Nhận xét, bình luận: Nói hoặc viết ra một ý kiến, nhận định.
    • Để ý thấy, chú ý đến: Quan sát ghi nhận một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He made a funny remark about the weather. (Anh ấy đưa ra một lời nhận xét hài hước về thời tiết.)
    • Her rude remark hurt his feelings. (Lời nhận xét thô lỗ của ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh.)
    • The beauty of the landscape is worthy of remark. (Vẻ đẹp của phong cảnh rất đáng lưu ý.)
  • Động từ:

    • She remarked that the room was very tidy. ( ấy nhận xét rằng căn phòng rất gọn gàng.)
    • Many critics have remarked on the director's unique style. (Nhiều nhà phê bình đã bình luận về phong cách độc đáo của đạo diễn.)
    • Did you remark the strange symbol on the wall? (Anh để ý thấy biểu tượng lạ trên tường không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass a remark (on/about)": đưa ra một lời nhận xét (về).

    • He's always passing sarcastic remarks. (Anh ta lúc nào cũng đưa ra những lời nhận xét mỉa mai.)
  • "a casual/offhand remark": một lời nhận xét tình cờ/không chủ ý.

    • Her casual remark sparked a big argument. (Lời nhận xét tình cờ của ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remarkable (adj): đáng chú ý, xuất sắc, khác thường.
    • She has made remarkable progress. ( ấy đã sự tiến bộ đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Comment (lời bình luận), observation (sự quan sát, lời nhận xét), statement (lời phát biểu).
  • Động từ: Comment (bình luận), observe (quan sát, nhận xét), note (ghi nhận, để ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Remark on/upon (something): Nhận xét, bình luận về (điều ).
    • Everyone remarked on her elegant dress. (Mọi người đều nhận xét về chiếc váy thanh lịch của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass without remark: Trôi qua không được chú ý/không ai nhận xét.
    • His mistake passed without remark. (Lỗi của anh ta trôi qua không bị ai để ý.)
remark

The teacher made a helpful remark about the student's essay.

danh từ
  1. sự lưu ý, sự chú ý
    • worthy of remark
      đáng lưu ý
  2. sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận
    • to make (pass) no remark on
      không ý kiến nhận xét về (cái )
    • to pass a rude remark upon someone
      nhận xét ai một cách thô bạo
ngoại động từ
  1. thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến
  2. làm chú ý, làm lưu ý
nội động từ
  1. (+ on, upon) nhận xét, phê bình, bình luận

Từ có nhắc đến "remark"