remark
/ri'mɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nhận xét, lời bình luận: Một câu nói hoặc viết ngắn gọn thể hiện ý kiến, suy nghĩ hoặc nhận định về một người, sự việc hoặc tình huống.
- Sự chú ý, sự lưu ý: Hành động để ý hoặc ghi nhận một điều gì đó.
Động từ:
- Nhận xét, bình luận: Nói hoặc viết ra một ý kiến, nhận định.
- Để ý thấy, chú ý đến: Quan sát và ghi nhận một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He made a funny remark about the weather. (Anh ấy đưa ra một lời nhận xét hài hước về thời tiết.)
- Her rude remark hurt his feelings. (Lời nhận xét thô lỗ của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh.)
- The beauty of the landscape is worthy of remark. (Vẻ đẹp của phong cảnh rất đáng lưu ý.)
Động từ:
- She remarked that the room was very tidy. (Cô ấy nhận xét rằng căn phòng rất gọn gàng.)
- Many critics have remarked on the director's unique style. (Nhiều nhà phê bình đã bình luận về phong cách độc đáo của đạo diễn.)
- Did you remark the strange symbol on the wall? (Anh có để ý thấy biểu tượng lạ trên tường không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pass a remark (on/about)": đưa ra một lời nhận xét (về).
- He's always passing sarcastic remarks. (Anh ta lúc nào cũng đưa ra những lời nhận xét mỉa mai.)
"a casual/offhand remark": một lời nhận xét tình cờ/không chủ ý.
- Her casual remark sparked a big argument. (Lời nhận xét tình cờ của cô ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Remarkable (adj): đáng chú ý, xuất sắc, khác thường.
- She has made remarkable progress. (Cô ấy đã có sự tiến bộ đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Comment (lời bình luận), observation (sự quan sát, lời nhận xét), statement (lời phát biểu).
- Động từ: Comment (bình luận), observe (quan sát, nhận xét), note (ghi nhận, để ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Remark on/upon (something): Nhận xét, bình luận về (điều gì).
- Everyone remarked on her elegant dress. (Mọi người đều nhận xét về chiếc váy thanh lịch của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Pass without remark: Trôi qua mà không được chú ý/không ai nhận xét.
- His mistake passed without remark. (Lỗi của anh ta trôi qua mà không bị ai để ý.)
danh từ
- sự lưu ý, sự chú ý
- worthy of remarkđáng lưu ý
- sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận
- to make (pass) no remark onkhông có ý kiến nhận xét gì về (cái gì)
- to pass a rude remark upon someonenhận xét ai một cách thô bạo
ngoại động từ
- thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến
- làm chú ý, làm lưu ý
nội động từ
- (+ on, upon) nhận xét, phê bình, bình luận