instant

/'instənt/
danh từ
  1. lúc, chốc lát
    • come here this instant
      hây đến đây, ngay bây giờ
    • on the instant
      ngay lập tức
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được
tính từ
  1. xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra
  2. khẩn trương, cấp bách, gấp
  3. ngay tức khắc, lập tức
    • instant obedience
      sự tuân lệnh ngay tức khắc
  4. ăn ngay được, uống ngay được
    • instant coffee
      cà phê pha vào nước sôi uống ngay (không cần lọc)
  5. (viết tắt), inst (của) tháng này
    • the 1st instant
      mồng một tháng này
phó từ
  1. lập tức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

instant
The baby has an instant need for a clean diaper.