volume

/'vɔljum/
Học thuật
Thân thiện
volume

The child turns down the volume on the television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyển, tập (sách): Một ấn phẩm riêng lẻ, thường một phần của một tác phẩm lớn hơn gồm nhiều tập.
    • Dung tích, thể tích: Số đo không gian ba chiều một vật thể chiếm giữ.
    • Âm lượng: Độ lớn của âm thanh.
    • Khối lượng, số lượng lớn: Một lượng lớn hoặc số lượng đáng kể của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Quyển, tập (sách):

    • She is reading the first volume of the encyclopedia. ( ấy đang đọc quyển đầu tiên của bộ bách khoa toàn thư.)
    • The library has a complete set of Shakespeare's works in twelve volumes. (Thư viện một bộ đầy đủ tác phẩm của Shakespeare gồm mười hai tập.)
  • Dung tích, thể tích:

    • The volume of this container is two liters. (Thể tích của cái bình này hai lít.)
    • Scientists measure the volume of gases under specific conditions. (Các nhà khoa học đo thể tích của các chất khí trong những điều kiện cụ thể.)
  • Âm lượng:

    • Please turn down the volume of the television. (Làm ơn giảm âm lượng của tivi xuống.)
    • He adjusted the volume on his headphones. (Anh ấy chỉnh âm lượng trên tai nghe của mình.)
  • Khối lượng, số lượng lớn:

    • The company handles a large volume of orders every day. (Công ty xử lý một khối lượng đơn hàng lớn mỗi ngày.)
    • Volumes of data are stored in the cloud. (Một khối lượng dữ liệu khổng lồ được lưu trữ trên đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To speak volumes (for/about someone/something): Nói lên rất nhiều điều, chứng minh một cách hùng hồn (về phẩm chất, tình trạng của ai/điều ).
    • Her dedication speaks volumes about her commitment to the project. (Sự tận tâm của ấy nói lên rất nhiều về cam kết của với dự án.)
    • His silence during the meeting spoke volumes. (Sự im lặng của anh ta trong cuộc họp đã nói lên rất nhiều điều.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluminous (adj): Rộng rãi, đồ sộ, nhiều (chỉ quần áo rộng hoặc tác phẩm nhiều chữ).
    • She took voluminous notes during the lecture. ( ấy ghi chép rất nhiều trong bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tập, quyển (sách): Tome, book.
  • Thể tích: Capacity, cubic content.
  • Âm lượng: Loudness, sound level.
  • Khối lượng, số lượng: Bulk, mass, quantity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "volume" với tư cách động từ. "Volume" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Trade volume: Khối lượng giao dịch (trong tài chính, thương mại).

    • The stock market saw a high trade volume today. (Thị trường chứng khoán khối lượng giao dịch cao hôm nay.)
  • Volume control: Nút/công tắc điều chỉnh âm lượng.

    • Where is the volume control on this remote? (Nút điều chỉnh âm lượng trên cái điều khiển nàyđâu?)
volume

The child turns down the volume on the television.

danh từ
  1. quyển, tập
    • a work in three volumes
      một tác phẩm gồm ba tập
  2. khối
  3. dung tích, thể tích
  4. (vật ) âm lượng
  5. (số nhiều) làn, đám, cuộn (khói, mây...)
    • volumes of smoke
      cuộn khói

Idioms

  • to speak (tell, express) volumes for
    nói lên một cách hùng hồn, chứng minh một cách hùng hồn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "volume"