interfering

Học thuật
Thân thiện
interfering

An interfering neighbor always watches from behind her curtains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây trở ngại, hay quấy rầy, gây phiền phức: Chỉ hành động can thiệp vào công việc hay cuộc sống của người khác một cách không cần thiết, thường với thái độ tự cho mình quan trọng hoặc biết nhiều hơn, gây ra sự khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My interfering neighbor always comments on how I raise my children. (Người hàng xóm hay quấy rầy của tôi luôn bình luận về cách tôi nuôi dạy con cái.)
    • He resented his mother's interfering advice about his career. (Anh ấy bực bội những lời khuyên gây phiền phức của mẹ về sự nghiệp của mình.)
    • Please stop your interfering questions and let me work. (Làm ơn ngừng những câu hỏi gây trở ngại của anh lại để tôi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be interfering": tính chất hay can thiệp, gây phiền.
    • Her behavior was seen as overly interfering. (Hành vi của ấy bị xem quá hay can thiệp.)
  • "an interfering busybody": một người thích xen vào chuyện người khác.
    • The town gossip is just an interfering busybody. (Kẻ ngồi lê đôi mách trong thị trấn chỉ một người thích xen vào chuyện người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Interfere (động từ): can thiệp, xen vào.
    • Don't interfere in their private matters. (Đừng can thiệp vào chuyện riêng tư của họ.)
  • Interference (danh từ): sự can thiệp, sự gây trở ngại.
    • I can't work with all this interference. (Tôi không thể làm việc với tất cả những sự gây trở ngại này.)
Từ đồng nghĩa
  • Meddlesome: tọc mạch, thích xen vào chuyện người khác.
  • Intrusive: xâm phạm, tính xâm nhập (vào sự riêng tư).
  • Officious: quan cách, thích tỏ ra quan trọng hay can thiệp (thường trong công việc).
Thành ngữ liên quan
  • To stick/put one's oar in: (thành ngữ, không chứa từ "interfering") xen vào chuyện của người khác một cách không mời.
    • I wish he wouldn't stick his oar in every time we have a discussion. (Tôi ước anh ta đừng xen vào mỗi khi chúng tôi thảo luận.)
interfering

An interfering neighbor always watches from behind her curtains.

Adjective
  1. gây trở ngại, hay quấy rầy, gây phiền phức

Từ tương tự