officious

/ə'fiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
officious

The hotel manager made an officious fuss over the placement of the napkins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lăng xăng, hiếu sự: Chỉ người thói quen can thiệp vào việc của người khác một cách không cần thiết, thường với thái độ tự cho quan trọng hoặc thẩm quyền.
    • Không chính thức: Trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc chính thức, từ này có thể mô tả một hành động hoặc tuyên bố không chính thống, không theo kênh chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The officious waiter kept interrupting our conversation to ask if everything was okay. (Người phục vụ lăng xăng liên tục ngắt lời cuộc trò chuyện của chúng tôi để hỏi xem mọi thứ ổn không.)
    • She received an officious letter from the committee, which had no real authority. ( ấy nhận được một thư không chính thức từ ủy ban, thứ không thẩm quyền thực sự.)
    • His officious manner of giving unsolicited advice annoyed his colleagues. (Cách thức lăng xăng đưa ra lời khuyên không được yêu cầu của anh ta làm phiền các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "officious interference": sự can thiệp lăng xăng, hiếu sự.

    • The manager warned against officious interference in other departments' work. (Người quản lý cảnh báo chống lại sự can thiệp lăng xăng vào công việc của các phòng ban khác.)
  • "in an officious capacity": với tư cách không chính thức.

    • He attended the meeting in an officious capacity, not as an official delegate. (Ông ấy tham dự cuộc họp với tư cách không chính thức, không phải đại biểu chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Officiously (phó từ): một cách lăng xăng, hiếu sự.

    • He officiously took charge of the situation without being asked. (Anh ta lăng xăng đảm nhận tình huống không được yêu cầu.)
  • Officiousness (danh từ): sự lăng xăng, tính hiếu sự.

    • Her officiousness often created more problems than it solved. (Tính hiếu sự của ấy thường tạo ra nhiều vấn đề hơn giải quyết chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Meddlesome: tọc mạch, thích xen vào chuyện người khác.
  • Intrusive: xâm phạm, tính chất xâm nhập không mong muốn.
  • Busybody: người lăng xăng, thích xen vào việc của người khác (danh từ).
Từ trái nghĩa
  • Unobtrusive: kín đáo, không gây chú ý.
  • Discreet: thận trọng, kín đáo.
  • Official: chính thức (trái nghĩa với nghĩa "không chính thức").
Thành ngữ liên quan
  • Cơm nhà vác ngà voi: (Thành ngữ tiếng Việt tương đương) Chỉ người lăng xăng, lo chuyện bao đồng, việc người khác hơn việc nhà mình.
    • Anh ta cứ như kẻ cơm nhà vác ngà voi, lúc nào cũng bận tâm đến chuyện của hàng xóm.
officious

The hotel manager made an officious fuss over the placement of the napkins.

tính từ
  1. lăng xăng, hiếu sự; cơm nhà vác ngà voi
  2. (ngoại giao) không chính thức
    • an officious statement
      một lời tuyên bố không chính thức