officious

/ə'fiʃəs/
tính từ
  1. lăng xăng, hiếu sự; cơm nhà vác ngà voi
  2. (ngoại giao) không chính thức
    • an officious statement
      một lời tuyên bố không chính thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "officious"

officious
The hotel manager made an officious fuss over the placement of the napkins.