interpenetrate

/,intə'penitreit/
Học thuật
Thân thiện
interpenetrate

An atmosphere of trust can interpenetrate a successful team.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thâm nhập lẫn nhau, xuyên thấu vào nhau: Chỉ hành động hai hay nhiều thứ thâm nhập, lan tỏa hòa quyện vào nhau một cách sâu sắc, tạo thành một thể thống nhất vẫn giữ được đặc tính riêng.
    • Nhập sâu, thâm nhập: Chỉ hành động một thứ xuyên qua, lan tỏa đi sâu vào một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In a healthy relationship, trust and respect should interpenetrate every aspect. (Trong một mối quan hệ lành mạnh, sự tin tưởng tôn trọng nên thâm nhập lẫn nhau vào mọi khía cạnh.)
    • The two cultures have interpenetrated over centuries, creating a unique blend of traditions. (Hai nền văn hóa đã xuyên thấu vào nhau qua nhiều thế kỷ, tạo ra một sự pha trộn truyền thống độc đáo.)
    • The scent of jasmine interpenetrated the cool night air. (Hương lài thâm nhập vào không khí mát mẻ của đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be interpenetrated by": được thâm nhập bởi, bị xuyên thấu bởi.
    • His philosophy is deeply interpenetrated by Eastern thought. (Triết của ông ấy bị thâm nhập sâu sắc bởi tư tưởng phương Đông.)
  • "mutually interpenetrate": cùng thâm nhập lẫn nhau (nhấn mạnh tính tương hỗ).
    • In this ecosystem, the biotic and abiotic factors mutually interpenetrate. (Trong hệ sinh thái này, các yếu tố sinh học phi sinh học cùng thâm nhập lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpenetration (danh từ): sự thâm nhập lẫn nhau, sự xuyên thấu.
    • The interpenetration of different art forms creates new expressions. (Sự thâm nhập lẫn nhau của các hình thức nghệ thuật khác nhau tạo ra những cách biểu đạt mới.)
  • Interpenetrative (tính từ): tính chất thâm nhập lẫn nhau.
    • They have an interpenetrative understanding of each other's work. (Họ sự hiểu biết tính chất thâm nhập lẫn nhau về công việc của đối phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Permeate: thấm qua, lan tỏa khắp (thường chỉ một thứ lan tỏa trong một không gian).
  • Penetrate: xuyên qua, thâm nhập (nhấn mạnh hành động đi xuyên vào bên trong).
  • Imbue: thấm nhuần, tràn ngập (thường dùng cho cảm xúc, tư tưởng).
  • Diffuse: khuếch tán, lan tỏa.
Từ trái nghĩa
  • Separate: tách rời.
  • Divide: chia cắt.
  • Isolate: cô lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "interpenetrate").

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc mô tả).

interpenetrate

An atmosphere of trust can interpenetrate a successful team.

động từ
  1. nhập sâu, thâm nhập
  2. nhập sâu vào nhau, xuyên vào nhau