diffuse

/di'fju:s/
Học thuật
Thân thiện
diffuse

The light from the lamp is soft and diffuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khuếch tán, lan tỏa: Chỉ một thứ đó (như ánh sáng, mùi hương) được trải rộng ra, không tập trung vào một điểm phân tán đều.
    • Dài dòng, rườm rà: Dùng để mô tả một bài viết hoặc lời nói lan man, thiếu súc tích tập trung.
  2. Động từ:

    • Lan tỏa, lan rộng: Hành động trải rộng ra hoặc làm cho một thứ đó (như ánh sáng, nhiệt, khí, ý tưởng) lan rộng ra khắp một khu vực.
    • Truyền bá, phổ biến: Hành động làm cho kiến thức, thông tin, hoặc ảnh hưởng lan rộng đến nhiều người hoặc nhiều nơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The room was lit by a soft, diffuse glow from the lampshade. (Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh sáng mềm mại, khuếch tán từ chụp đèn.)
    • His writing style is often criticized for being too diffuse and hard to follow. (Phong cách viết của anh ấy thường bị chỉ trích quá dài dòng khó theo dõi.)
  • Động từ:

    • The scent of lavender diffused throughout the entire house. (Hương hoa oải hương lan tỏa khắp cả ngôi nhà.)
    • The organization's mission is to diffuse scientific knowledge to the public. (Nhiệm vụ của tổ chức truyền bá kiến thức khoa học đến công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diffuse a situation": Làm dịu hoặc giảm bớt căng thẳng của một tình huống.

    • The manager tried to diffuse the tension in the meeting with a joke. (Người quản lý cố gắng làm dịu bầu không khí căng thẳng trong cuộc họp bằng một câu đùa.)
  • "Diffuse responsibility": Trách nhiệm bị phân tán, không rõ ràng do quá nhiều người tham gia.

    • In a large committee, it's easy for diffuse responsibility to lead to inaction. (Trong một ủy ban lớn, trách nhiệm phân tán dễ dẫn đến việc không hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffusion (danh từ): Sự khuếch tán, sự lan tỏa, sự truyền bá.

    • The diffusion of innovation is a key topic in sociology. (Sự lan tỏa của đổi mới sáng tạo một chủ đề quan trọng trong xã hội học.)
  • Diffusely (trạng từ): Một cách lan tỏa; một cách dài dòng.

    • The light shone diffusely through the frosted glass. (Ánh sáng chiếu một cách khuếch tán qua tấm kính mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Scattered (phân tán), wordy (dài dòng), verbose (nhiều lời).
  • Động từ: Disperse (phân tán), disseminate (truyền bá), spread (lan rộng), circulate (lưu thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Diffuse into: Thấm vào, lan vào.

    • The dye slowly diffused into the water, creating a beautiful pattern. (Thuốc nhuộm từ từ thấm vào nước, tạo nên một hoa văn đẹp.)
  • Diffuse through: Lan qua, thấm qua.

    • Sunlight diffused through the thin curtains. (Ánh nắng lan qua tấm rèm mỏng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diffuse" một cách cố định.)

diffuse

The light from the lamp is soft and diffuse.

tính từ
  1. (vật ) khuếch tán
    • diffuse light
      ánh sáng khuếch tán
  2. rườm rà, dài dòng (văn)
ngoại động từ
  1. truyền, đồn (tin); truyền bá; phổ biến
    • to diffuse knowledge
      truyền bá kiến thức
  2. (vật ) khuếch tán (ánh sáng)
nội động từ
  1. tràn, lan
  2. (vật ) khuếch tán (ánh sáng)