xen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- To insert, to intercalate: To put something in between other things, often in a sequence or a space.
- To intermix, to intersperse: To place things among others so that they are distributed at intervals.
- To interfere, to meddle: To involve oneself in a situation where one is not wanted or needed.
Hướng dẫn Sử dụng
- Xen thường được sử dụng để mô tả hành động đặt một vật, một người, hoặc một yếu tố vào giữa những thứ khác đã có sẵn.
- Nó có thể mang nghĩa trung lập (chèn, trồng xen) hoặc nghĩa tiêu cực (can thiệp, xen vào).
- Thường đi kèm với các giới từ như vào, với, giữa.
Ví dụ Sử dụng
- Động từ (To insert/intermix):
- Cô ấy xen một tấm ảnh vào cuốn sách. (She inserted a photo into the book.)
- Nông dân trồng xen cây họ đậu giữa các luống ngô. (Farmers interplant legume crops between rows of corn.)
- Bài phát biểu của ông ấy xen lẫn những câu chuyện hài hước. (His speech was interspersed with humorous anecdotes.)
- Động từ (To interfere):
- Đừng xen vào cuộc tranh luận của họ. (Don't interfere in their argument.)
- Anh ta luôn xen vào những việc không liên quan đến mình. (He always meddles in things that don't concern him.)
Cách dùng Nâng cao
- "Xen kẽ": To alternate, to intersperse. Nhấn mạnh sự luân phiên, thay phiên nhau.
- Các tiết mục hát và múa được bố trí xen kẽ. (The singing and dancing performances were arranged alternately.)
- "Xen lẫn": To be mixed or mingled with. Nhấn mạnh sự pha trộn, hòa lẫn.
- Trong giọng nói của cô ấy xen lẫn sự tức giận và thất vọng. (Her voice was mingled with anger and disappointment.)
Biến thể và Từ Liên quan
- Chen (động từ): To squeeze in, to jostle. Thường chỉ việc cố gắng lách vào một không gian chật hẹp hoặc đám đông.
- Anh ấy chen vào đám đông để xem cho rõ. (He squeezed into the crowd to get a better look.)
- Chèn (động từ): To insert, to wedge. Thường dùng cho vật thể cứng hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Chèn một miếng gỗ vào khe cửa. (Wedge a piece of wood into the door gap.)
Từ Đồng nghĩa
- To insert, to interpose: Chèn, đặt vào giữa.
- To intermix, to intersperse: Trộn lẫn, rải rác.
- To interfere, to meddle, to intrude: Can thiệp, xen vào.
Thành ngữ Liên quan
- Xen vào chuyện người khác: To poke one's nose into other people's business.
- Cô ấy không bao giờ xen vào chuyện người khác. (She never pokes her nose into other people's business.)
verb
- to interpolate, to insert, interfere