xen

Học thuật
Thân thiện
xen

Hai đứa trẻ đứng xen vào giữa hàng cây trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • To insert, to intercalate: To put something in between other things, often in a sequence or a space.
    • To intermix, to intersperse: To place things among others so that they are distributed at intervals.
    • To interfere, to meddle: To involve oneself in a situation where one is not wanted or needed.
Hướng dẫn Sử dụng
  • Xen thường được sử dụng để mô tả hành động đặt một vật, một người, hoặc một yếu tố vào giữa những thứ khác đã sẵn.
  • có thể mang nghĩa trung lập (chèn, trồng xen) hoặc nghĩa tiêu cực (can thiệp, xen vào).
  • Thường đi kèm với các giới từ như vào, với, giữa.
dụ Sử dụng
  • Động từ (To insert/intermix):
    • ấy xen một tấm ảnh vào cuốn sách. (She inserted a photo into the book.)
    • Nông dân trồng xen cây họ đậu giữa các luống ngô. (Farmers interplant legume crops between rows of corn.)
    • Bài phát biểu của ông ấy xen lẫn những câu chuyện hài hước. (His speech was interspersed with humorous anecdotes.)
  • Động từ (To interfere):
    • Đừng xen vào cuộc tranh luận của họ. (Don't interfere in their argument.)
    • Anh ta luôn xen vào những việc không liên quan đến mình. (He always meddles in things that don't concern him.)
Cách dùng Nâng cao
  • "Xen kẽ": To alternate, to intersperse. Nhấn mạnh sự luân phiên, thay phiên nhau.
    • Các tiết mục hát múa được bố trí xen kẽ. (The singing and dancing performances were arranged alternately.)
  • "Xen lẫn": To be mixed or mingled with. Nhấn mạnh sự pha trộn, hòa lẫn.
    • Trong giọng nói của ấy xen lẫn sự tức giận thất vọng. (Her voice was mingled with anger and disappointment.)
Biến thể Từ Liên quan
  • Chen (động từ): To squeeze in, to jostle. Thường chỉ việc cố gắng lách vào một không gian chật hẹp hoặc đám đông.
    • Anh ấy chen vào đám đông để xem cho . (He squeezed into the crowd to get a better look.)
  • Chèn (động từ): To insert, to wedge. Thường dùng cho vật thể cứng hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Chèn một miếng gỗ vào khe cửa. (Wedge a piece of wood into the door gap.)
Từ Đồng nghĩa
  • To insert, to interpose: Chèn, đặt vào giữa.
  • To intermix, to intersperse: Trộn lẫn, rải rác.
  • To interfere, to meddle, to intrude: Can thiệp, xen vào.
Thành ngữ Liên quan
  • Xen vào chuyện người khác: To poke one's nose into other people's business.
    • ấy không bao giờ xen vào chuyện người khác. (She never pokes her nose into other people's business.)
xen

Hai đứa trẻ đứng xen vào giữa hàng cây trong vườn.

verb
  1. to interpolate, to insert, interfere