intrepid
/in'trepid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gan dạ, dũng cảm: Chỉ sự không sợ hãi trước nguy hiểm, khó khăn hoặc thử thách. Người intrepid sẵn sàng đối mặt với những tình huống đáng sợ hoặc bất trắc một cách kiên định và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intrepid journalist entered the war zone to report the truth. (Nhà báo gan dạ đã tiến vào vùng chiến sự để đưa tin.)
- Intrepid explorers ventured into the uncharted jungle. (Những nhà thám hiểm dũng cảm đã mạo hiểm tiến vào khu rừng chưa được khám phá.)
- Her intrepid spirit inspired everyone on the team. (Tinh thần gan dạ của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intrepid adventurer": nhà thám hiểm gan dạ.
- The story is about an intrepid adventurer searching for a lost city. (Câu chuyện kể về một nhà thám hiểm gan dạ đi tìm thành phố đã mất.)
"intrepid pursuit of knowledge": sự theo đuổi tri thức một cách dũng cảm.
- Scientists are known for their intrepid pursuit of knowledge. (Các nhà khoa học được biết đến với sự theo đuổi tri thức đầy dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Intrepidity (danh từ): lòng gan dạ, sự dũng cảm.
- His intrepidity in the face of danger was remarkable. (Lòng gan dạ của anh ấy trước nguy hiểm thật đáng chú ý.)
Intrepidly (trạng từ): một cách gan dạ, dũng cảm.
- She intrepidly defended her beliefs. (Cô ấy đã dũng cảm bảo vệ niềm tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fearless: không sợ hãi.
- Courageous: can đảm.
- Brave: dũng cảm, gan dạ.
- Bold: táo bạo, gan dạ.
- Audacious: táo bạo, liều lĩnh (thường hàm ý mạo hiểm hơn).
Từ trái nghĩa
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
- Cowardly: hèn nhát.
- Fearful: sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
- "Intrepid as a lion": gan dạ như sư tử (một cách so sánh để nhấn mạnh lòng dũng cảm).
- The soldier stood intrepid as a lion against the enemy. (Người lính đứng vững gan dạ như sư tử trước kẻ thù.)