hardy
/'hɑ:di/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoẻ mạnh, cứng cáp, dẻo dai: Chỉ khả năng chịu đựng tốt các điều kiện khó khăn, gian khổ hoặc thời tiết khắc nghiệt.
- Gan dạ, dũng cảm: Chỉ sự táo bạo, không sợ hãi trước thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sheep are surprisingly hardy animals that can survive in harsh mountain climates. (Cừu là loài vật cứng cáp đến bất ngờ, có thể sống sót trong khí hậu núi khắc nghiệt.)
- Only the hardiest of plants can grow in this dry soil. (Chỉ những loài cây dẻo dai nhất mới có thể phát triển ở vùng đất khô cằn này.)
- The early settlers were a hardy group of people. (Những người định cư đầu tiên là một nhóm người gan dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hardy annual": một loại cây sống một năm có thể chịu được sương giá và thường được gieo trồng trực tiếp ngoài trời.
- Sweet peas are a popular hardy annual. (Hoa đậu thơm là một loại cây một năm dẻo dai phổ biến.)
"Hardy perennial": một loại cây lâu năm có thể sống qua mùa đông ngoài trời mà không cần bảo vệ đặc biệt.
- Hostas are hardy perennials that come back every spring. (Cây Hosta là cây lâu năm cứng cáp, mọc lại mỗi mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Hardihood (danh từ): sự dũng cảm, sự gan dạ.
- The hardihood of the explorers was admirable. (Sự gan dạ của những nhà thám hiểm thật đáng ngưỡng mộ.)
Hardiness (danh từ): tính chịu đựng, sức chịu đựng; độ cứng cáp (của cây trồng).
- The hardiness of this breed allows it to thrive in cold regions. (Sức chịu đựng của giống loài này cho phép chúng phát triển mạnh ở vùng lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Robust: khoẻ mạnh, cường tráng.
- Sturdy: chắc chắn, vững vàng.
- Resilient: kiên cường, có sức phục hồi.
- Intrepid: gan góc, dũng cảm.
Từ trái nghĩa
- Delicate: mỏng manh, yếu ớt.
- Fragile: dễ vỡ, mong manh.
- Tender: non nớt, yếu đuối (thường dùng cho cây).
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
tính từ
- khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây)
- táo bạo, gan dạ, dũng cảm
danh từ
- (kỹ thuật) cái đục thợ rèn