intrust
Định nghĩa
- Động từ:
- Giao phó, ủy thác: "intrust" có nghĩa là giao cho ai đó trách nhiệm hoặc quyền hạn để chăm sóc, bảo quản một vật gì đó hoặc thực hiện một nhiệm vụ quan trọng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự tin tưởng vào người được giao.
Ví dụ sử dụng
- (Người đưa tin được giao phó bí mật của vị tướng.)
- (Tôi giao phó linh hồn mình cho Chúa.)
- (Cô ấy giao phó em trai mình cho sự chăm sóc của người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to intrust someone with something": giao cho ai đó một vật/nhiệm vụ.
- The manager intrusted him with the company's financial records. (Quản lý đã giao cho anh ta các hồ sơ tài chính của công ty.)
- "to intrust something to someone": giao phó một vật cho ai đó.
- They intrusted the ancient artifact to the museum curator. (Họ đã giao phó hiện vật cổ cho người quản lý bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrust (động từ): là biến thể chính tả phổ biến hơn của "intrust", mang cùng nghĩa.
- Trust (danh từ/động từ): sự tin tưởng; tin tưởng.
- Trustworthy (tính từ): đáng tin cậy.
Từ đồng nghĩa
- Confide: giao phó bí mật hoặc trách nhiệm.
- She confided her worries to her best friend. (Cô ấy giao phó nỗi lo lắng cho người bạn thân nhất.)
- Assign: giao nhiệm vụ.
- He was assigned the task of managing the project. (Anh ấy được giao nhiệm vụ quản lý dự án.)
- Delegate: ủy quyền.
- The CEO delegated authority to the department head. (CEO đã ủy quyền cho trưởng bộ phận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Intrust to: giao phó cho (ai đó).
- The documents were intrusted to a trusted courier. (Các tài liệu đã được giao phó cho một người chuyển phát đáng tin cậy.)
Thành ngữ liên quan
- Put one's trust in: đặt niềm tin vào.
- He put his trust in the team's ability to finish the project. (Anh ấy đặt niềm tin vào khả năng hoàn thành dự án của nhóm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "intrust"