intuition
/,intju:'iʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trực giác, sự hiểu biết qua trực giác: Khả năng hiểu hoặc biết điều gì đó một cách trực tiếp, ngay lập tức, mà không cần quá trình lý luận có ý thức hoặc phân tích logic.
- Điều (hiểu qua) trực giác: Một ý nghĩ, cảm giác, hoặc niềm tin cụ thể xuất hiện từ trực giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She trusted her intuition and decided not to take the job. (Cô ấy tin tưởng vào trực giác của mình và quyết định không nhận công việc đó.)
- My intuition tells me that he is hiding something. (Trực giác của tôi nói rằng anh ta đang giấu điều gì đó.)
- He had a sudden intuition about the solution to the problem. (Anh ấy có một linh cảm đột ngột về giải pháp cho vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have an intuition that...": Có một linh cảm, cảm giác trực giác rằng...
- I have an intuition that we are going to win. (Tôi có linh cảm rằng chúng ta sẽ thắng.)
"To act on intuition": Hành động dựa trên trực giác.
- Sometimes, you just have to act on intuition. (Đôi khi, bạn chỉ cần hành động dựa trên trực giác.)
"A woman's intuition": Trực giác của phụ nữ (một cụm từ phổ biến, thường dùng để chỉ khả năng trực giác mạnh mẽ được cho là có ở phụ nữ).
- Don't underestimate a woman's intuition. (Đừng đánh giá thấp trực giác của phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
Intuitive (tính từ): Thuộc về trực giác, có tính trực giác.
- She has an intuitive understanding of people. (Cô ấy có sự hiểu biết trực giác về con người.)
Intuitively (trạng từ): Một cách trực giác.
- He knew intuitively what to do. (Anh ấy biết một cách trực giác phải làm gì.)
Từ đồng nghĩa
- Instinct: Bản năng, năng lực bẩm sinh.
- Gut feeling: Cảm giác mách bảo từ bên trong.
- Hunch: Linh cảm, ý nghĩ thoáng qua.
Thành ngữ liên quan
"Go with your gut": Hãy làm theo cảm giác mách bảo của bạn (tương tự như hành động theo trực giác).
- I can't decide rationally, so I'll just go with my gut. (Tôi không thể quyết định một cách hợp lý được, vì vậy tôi sẽ làm theo cảm giác mách bảo.)
"A sixth sense": Giác quan thứ sáu (khả năng cảm nhận ngoài năm giác quan thông thường, thường đồng nghĩa với trực giác).
- She has a sixth sense for when her children are in trouble. (Cô ấy có giác quan thứ sáu để biết khi nào con mình gặp rắc rối.)
danh từ
- trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác
- điều (hiểu qua) trực giác