intuition

/,intju:'iʃn/
danh từ
  1. trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác
  2. điều (hiểu qua) trực giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "intuition"

intuition
She had a sudden intuition that the phone was about to ring.