hunch
/'hʌntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Linh cảm, cảm giác mơ hồ: Một ý nghĩ hoặc cảm giác mạnh mẽ về một điều gì đó sẽ xảy ra, dựa trên trực giác hơn là bằng chứng rõ ràng.
- Cái bướu, cái gù: Phần nhô lên, cong hoặc gù trên lưng, thường do tư thế hoặc một tình trạng y tế.
Động từ:
- Khom lưng, gập người: Hành động uốn cong phần lưng và vai về phía trước, tạo thành một tư thế gù.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Linh cảm):
- I have a hunch that it will rain today. (Tôi có linh cảm rằng hôm nay trời sẽ mưa.)
- Her hunch about the market trend proved to be correct. (Linh cảm của cô ấy về xu hướng thị trường đã tỏ ra chính xác.)
Danh từ (Cái bướu):
- The old man walked with a noticeable hunch on his back. (Ông lão đi với một cái bướu rõ rệt trên lưng.)
Động từ:
- He hunched over his desk to read the small print. (Anh ấy khom người trên bàn để đọc chữ in nhỏ.)
- The cat hunched its back when it saw the dog. (Con mèo cong lưng lên khi nhìn thấy con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a hunch (that)...": Có một linh cảm rằng...
- I have a hunch that we're going the wrong way. (Tôi có linh cảm rằng chúng ta đang đi sai đường.)
"to play a hunch": Hành động dựa trên linh cảm.
- The detective decided to play a hunch and search the abandoned house. (Viên thám tử quyết định hành động theo linh cảm và khám xét ngôi nhà bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunched (adj): Ở tư thế khom lưng, gập người.
- She sat hunched in her chair, staring at the screen. (Cô ấy ngồi khom người trên ghế, nhìn chằm chằm vào màn hình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Linh cảm): Intuition (trực giác), feeling (cảm giác), suspicion (nghi ngờ).
- Danh từ (Cái bướu): Hump (bướu), curvature (độ cong).
- Động từ: Crouch (ngồi xổm, khom người), stoop (cúi người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hunch over: Khom người về phía trước (thường trên một vật gì đó).
- He hunched over his notebook, writing furiously. (Anh ấy khom người trên cuốn sổ tay, viết một cách điên cuồng.)
Hunch up: Làm cho lưng hoặc vai trở nên cong và căng lên.
- She hunched up her shoulders against the cold wind. (Cô ấy nhún vai lại để chống lại cơn gió lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Follow your hunch: Làm theo linh cảm của bạn.
- I didn't have any proof, so I just followed my hunch. (Tôi không có bằng chứng nào, vì vậy tôi chỉ làm theo linh cảm của mình.)
danh từ
- cái bướu
- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh cảm
- to have a hunch thatcó linh cảm rằng
ngoại động từ
- khom xuống, gập cong, uốn cong
Idioms
- to hunch up (out)làm thành gù; gù