hunch

/'hʌntʃ/
Học thuật
Thân thiện
hunch

She has a hunch that it's going to rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Linh cảm, cảm giác mơ hồ: Một ý nghĩ hoặc cảm giác mạnh mẽ về một điều đó sẽ xảy ra, dựa trên trực giác hơn bằng chứng rõ ràng.
    • Cái bướu, cái : Phần nhô lên, cong hoặc trên lưng, thường do tư thế hoặc một tình trạng y tế.
  2. Động từ:

    • Khom lưng, gập người: Hành động uốn cong phần lưng vai về phía trước, tạo thành một tư thế .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Linh cảm):

    • I have a hunch that it will rain today. (Tôi linh cảm rằng hôm nay trời sẽ mưa.)
    • Her hunch about the market trend proved to be correct. (Linh cảm của ấy về xu hướng thị trường đã tỏ ra chính xác.)
  • Danh từ (Cái bướu):

    • The old man walked with a noticeable hunch on his back. (Ông lão đi với một cái bướu rõ rệt trên lưng.)
  • Động từ:

    • He hunched over his desk to read the small print. (Anh ấy khom người trên bàn để đọc chữ in nhỏ.)
    • The cat hunched its back when it saw the dog. (Con mèo cong lưng lên khi nhìn thấy con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hunch (that)...": một linh cảm rằng...

    • I have a hunch that we're going the wrong way. (Tôi linh cảm rằng chúng ta đang đi sai đường.)
  • "to play a hunch": Hành động dựa trên linh cảm.

    • The detective decided to play a hunch and search the abandoned house. (Viên thám tử quyết định hành động theo linh cảm khám xét ngôi nhà bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunched (adj): Ở tư thế khom lưng, gập người.
    • She sat hunched in her chair, staring at the screen. ( ấy ngồi khom người trên ghế, nhìn chằm chằm vào màn hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Linh cảm): Intuition (trực giác), feeling (cảm giác), suspicion (nghi ngờ).
  • Danh từ (Cái bướu): Hump (bướu), curvature (độ cong).
  • Động từ: Crouch (ngồi xổm, khom người), stoop (cúi người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunch over: Khom người về phía trước (thường trên một vật đó).

    • He hunched over his notebook, writing furiously. (Anh ấy khom người trên cuốn sổ tay, viết một cách điên cuồng.)
  • Hunch up: Làm cho lưng hoặc vai trở nên cong căng lên.

    • She hunched up her shoulders against the cold wind. ( ấy nhún vai lại để chống lại cơn gió lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow your hunch: Làm theo linh cảm của bạn.
    • I didn't have any proof, so I just followed my hunch. (Tôi không bằng chứng nào, vậy tôi chỉ làm theo linh cảm của mình.)
hunch

She has a hunch that it's going to rain.

danh từ
  1. cái bướu
  2. miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh cảm
    • to have a hunch that
      linh cảm rằng
ngoại động từ
  1. khom xuống, gập cong, uốn cong

Idioms

  • to hunch up (out)
    làm thành ;

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hunch"