invar
/in'vɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Hợp kim inva: Một loại hợp kim đặc biệt chủ yếu gồm sắt và niken, được biết đến với hệ số giãn nở nhiệt rất thấp, có nghĩa là nó hầu như không thay đổi kích thước khi nhiệt độ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Invar is used in the construction of precision instruments. (Hợp kim inva được sử dụng trong chế tạo các dụng cụ chính xác.)
- The measuring tape is made of invar to ensure accuracy. (Thước cuộn được làm từ inva để đảm bảo độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Invar alloy": hợp kim inva (cách gọi đầy đủ để nhấn mạnh).
- The clock's pendulum is made from an invar alloy. (Con lắc của đồng hồ được làm từ hợp kim inva.)
Biến thể và từ gần giống
- Invar (tính từ): Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả tính chất của vật liệu.
- An invar rod (Một thanh inva).
Từ đồng nghĩa
- Low-expansion alloy: hợp kim giãn nở nhiệt thấp (cách mô tả tính chất).
- Fe-Ni alloy (64Fe-36Ni): hợp kim sắt-niken (công thức cụ thể của inva).
danh từ
- (kỹ thuật) hợp kim inva