infer

/in'fə:/
Học thuật
Thân thiện
infer

From the footprints in the sand, we can infer that a dog was here.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Suy ra, luận ra: Rút ra một kết luận hoặc ý kiến dựa trên bằng chứng lý luận, chứ không phải từ một tuyên bố trực tiếp.
    • Hàm ý, gợi ý: (Trong logic hoặc ngôn ngữ học) Chỉ ra rằng một điều đó được ngụ ý từ một tuyên bố khác.
    • Đoán, phỏng đoán: Đưa ra một giả định hoặc kết luận dựa trên thông tin không đầy đủ.
dụ sử dụng
  • (Qua giọng nói của anh ấy, tôi suy ra rằng anh ấy không hài lòng với quyết định đó.)
  • (Dữ liệu cho phép chúng ta suy luận ra một xu hướng quan trọng trong hành vi người tiêu dùng.)
  • ( phải anh đang hàm ý rằng tôi người lỗi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To infer something from something": Suy ra điều từ một cái đó (cấu trúc phổ biến).
    • Much can be inferred from these ancient artifacts. (Có thể suy ra rất nhiều từ những cổ vật cổ xưa này.)
  • Trong logic học: "Infer" mô tả quá trình rút ra một mệnh đề (kết luận) từ một hoặc nhiều mệnh đề khác (tiền đề).
    • From the premises 'All humans are mortal' and 'Socrates is human', we can infer that 'Socrates is mortal'. (Từ các tiền đề 'Tất cả con người đều phải chết' 'Socrates con người', chúng ta có thể suy luận rằng 'Socrates phải chết'.)
Biến thể từ gần giống
  • Inference (danh từ): Sự suy luận; kết luận được rút ra.
    • That's just your inference, not a stated fact. (Đó chỉ suy luận của anh, không phải sự thật được nêu ra.)
  • Inferential (tính từ): (Thuộc về) sự suy luận.
    • The study relies on inferential statistics. (Nghiên cứu dựa vào thống suy luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Deduce: Suy diễn, suy luận (nhấn mạnh đến quá trình logic chặt chẽ).
  • Conclude: Kết luận (thường điểm cuối của một quá trình suy nghĩ hoặc tranh luận).
  • Gather: Hiểu ra, nhận thấy (cách nói thông tục hơn, dựa trên ấn tượng).
Từ trái nghĩa
  • State: Tuyên bố, nói rõ.
  • Declare: Tuyên bố.
  • Know: Biết (một sự thật trực tiếp).
Lưu ý về cách dùng
  • Phân biệt với "imply": "Imply" (hàm ý) hành động của người nói/viết khi đưa thông tin gián tiếp. "Infer" (suy ra) hành động của người nghe/đọc khi tiếp nhận rút ra ý nghĩa từ thông tin đó.
    • The speaker implied that changes were coming. The audience inferred that jobs might be cut. (Người nói hàm ý rằng sẽ thay đổi. Khán giả suy ra rằng có thể sẽ cắt giảm việc làm.)
infer

From the footprints in the sand, we can infer that a dog was here.

ngoại động từ
  1. suy ra, luận ra; kết luận, đưa đến kết luận
  2. hàm ý, gợi ý
  3. đoán, phỏng đoán