infer

/in'fə:/
ngoại động từ
  1. suy ra, luận ra; kết luận, đưa đến kết luận
  2. hàm ý, gợi ý
  3. đoán, phỏng đoán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "infer"

infer
From the footprints in the sand, we can infer that a dog was here.