inverse

/'in'və:s/
Học thuật
Thân thiện
inverse

L'enfant marche dans le sens inverse de la flèche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngược, đảo, nghịch: Chỉ sự đối lập hoặc trái ngược hoàn toàn về vị trí, thứ tự, hướng hoặc bản chất.
    • Nghịch đảo: (Trong toán học) Chỉ mối quan hệ giữa hai đại lượng tích của chúng bằng một.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều ngược lại, cái đối lập: Chỉ sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm hoàn toàn trái ngược.
    • Nghịch đảo: (Toán học) Số hoặc giá trị nghịch đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le résultat est inverse à nos attentes. (Kết quả thì ngược lại với những chúng tôi mong đợi.)
    • Ces deux grandeurs sont dans un rapport inverse. (Hai đại lượng này mối quan hệ nghịch.)
  • Danh từ:

    • Il a fait l'inverse de ce que je lui ai demandé. (Anh ấy đã làm điều ngược lại với những tôi yêu cầu.)
    • L'inverse de 5 est 1/5. (Nghịch đảo của 5 là 1/5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'inverse: Ngược lại, trái lại. Dùng để giới thiệu một ý kiến, tình huống đối lập.

    • Je pensais qu'il serait en colère. À l'inverse, il a ri. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ tức giận. Ngược lại, anh ấy đã cười.)
  • Dans le sens inverse: Theo chiều ngược lại.

    • La voiture roulait dans le sens inverse. (Chiếc xe đang chạy theo chiều ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Inversement (phó từ): Một cách ngược lại, trái lại.

    • Les deux sœurs sont très différentes. L'une est calme, inversement, l'autre est très bavarde. (Hai chị em rất khác nhau. Một người trầm tính, ngược lại, người kia rất nói nhiều.)
  • Inverser (động từ): Đảo ngược, thay đổi vị trí hoặc thứ tự.

    • Il faut inverser les deux câbles. (Cần phải đảo ngược hai sợi cáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraire (adj/n): Trái ngược, điều trái ngược.
  • Opposé (adj/n): Đối lập, cái đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "inverse" đâytính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "inverser").

Thành ngữ liên quan
  • Faire l'inverse: Làm ngược lại, làm trái lại.
    • Ne faites pas l'inverse des instructions. (Đừng làm ngược lại hướng dẫn.)
inverse

L'enfant marche dans le sens inverse de la flèche.

tính từ
  1. ngược, đảo, nghịch, nghịch đảo
    • Sens inverse
      chiều ngược
    • Théorème inverse
      (toán học) địnhđảo
danh từ giống đực
  1. cái ngược lại, (cái) nghịch đảo
    • Faire l'inverse
      làm ngược lại
    • à l'inverse
      ngược lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inverse"