invoice
/'invɔis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hóa đơn: Một tài liệu thương mại liệt kê chi tiết hàng hóa đã giao hoặc dịch vụ đã cung cấp, cùng với số tiền phải thanh toán. Đây là yêu cầu thanh toán chính thức từ người bán gửi cho người mua.
- Động từ:
- Lập hóa đơn, gửi hóa đơn: Hành động tạo ra và gửi một hóa đơn cho khách hàng để yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please send the invoice to our accounting department. (Vui lòng gửi hóa đơn cho phòng kế toán của chúng tôi.)
- The invoice includes a detailed list of all services provided. (Hóa đơn bao gồm danh sách chi tiết tất cả các dịch vụ đã cung cấp.)
- Động từ:
- We will invoice you at the end of the month. (Chúng tôi sẽ lập hóa đơn cho quý vị vào cuối tháng.)
- The company invoiced the client for the consulting work. (Công ty đã gửi hóa đơn cho khách hàng về công việc tư vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pro forma invoice": Hóa đơn tạm tính, hóa đơn chiếu lệ. Đây là một bản ước tính chi phí được gửi trước khi giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ, thường dùng cho mục đích thủ tục (như xin giấy phép nhập khẩu).
- The supplier sent a pro forma invoice so we could apply for an import license. (Nhà cung cấp đã gửi một hóa đơn tạm tính để chúng tôi có thể xin giấy phép nhập khẩu.)
- "Tax invoice": Hóa đơn thuế giá trị gia tăng (VAT). Loại hóa đơn này có đầy đủ thông tin theo quy định của cơ quan thuế để người mua được khấu trừ thuế.
- Make sure you get a tax invoice for that purchase so the company can claim the VAT back. (Hãy đảm bảo bạn nhận được hóa đơn đỏ cho lần mua hàng đó để công ty có thể hoàn thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Billing (n): Quá trình lập và gửi hóa đơn.
- The billing cycle is monthly. (Chu kỳ lập hóa đơn là hàng tháng.)
- Bill (n): Hóa đơn (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, như hóa đơn điện nước, nhà hàng). "Invoice" thường trang trọng và chuyên nghiệp hơn, dùng trong giao dịch kinh doanh.
- Can I have the bill, please? (Làm ơn cho tôi hóa đơn? - trong nhà hàng)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bill, statement, account.
- Động từ: Bill, charge, send a bill to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Invoice for: Lập hóa đơn cho một khoản mục cụ thể.
- We need to invoice the client for the additional work. (Chúng ta cần lập hóa đơn cho khách hàng về phần công việc bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "invoice")
danh từ
- (thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi
ngoại động từ, (thương nghiệp)
- lập danh đơn (hàng gửi...)
- gửi danh đơn hàng gửi cho