wry

/rai/
tính từ
  1. méo mó, nhăn nhó
    • to pull a wry face
      nhăn mặt
  2. (nghĩa bóng) gượng
    • a wry smile
      cái cười gượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wry"

wry
A wry smile appeared on his face as he told the joke.