irrégulier

tính từ
  1. không đều
  2. không theo quy củ; trái phép
  3. không đúng giờ giấc; thất thường
  4. bất thường, không chính quy
  5. (ngôn ngữ học) không theo quy tắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irrégulier"

irrégulier
Le jardinier plante des fleurs dans un motif irrégulier.